chlamydias

[Mỹ]/kləˈmɪdɪəz/
[Anh]/kləˈmɪdiəz/

Dịch

n. một chi vi khuẩn bao gồm nhiều loài, một số trong đó có thể gây nhiễm trùng ở người và động vật; một nhóm tác nhân gây bệnh nổi tiếng với việc gây ra các bệnh lây truyền qua đường tình dục

Cụm từ & Cách kết hợp

chlamydias infection

nghiễm bệnh chlamydia

chlamydias treatment

điều trị bệnh chlamydia

chlamydias symptoms

triệu chứng bệnh chlamydia

chlamydias testing

kiểm tra bệnh chlamydia

chlamydias diagnosis

chẩn đoán bệnh chlamydia

chlamydias prevention

phòng ngừa bệnh chlamydia

chlamydias bacteria

vi khuẩn chlamydia

chlamydias risk

nguy cơ bệnh chlamydia

chlamydias outbreak

tình trạng bùng phát bệnh chlamydia

chlamydias research

nghiên cứu về bệnh chlamydia

Câu ví dụ

chlamydias can cause various infections in humans.

Bệnh giảlamydia có thể gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng ở người.

regular screening for chlamydias is important for sexually active individuals.

Việc sàng lọc thường xuyên cho bệnh giảlamydia rất quan trọng đối với những người có hoạt động tình dục.

chlamydias are often asymptomatic, making them hard to detect.

Bệnh giảolamydia thường không có triệu chứng, khiến chúng khó phát hiện.

antibiotics are effective in treating chlamydias infections.

Kháng sinh có hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng bệnh giảolamydia.

chlamydias can be transmitted through sexual contact.

Bệnh giảolamydia có thể lây truyền qua đường tình dục.

infection with chlamydias may lead to serious health issues if untreated.

Nhiễm trùng bệnh giảolamydia có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.

public health campaigns often focus on preventing chlamydias infections.

Các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào việc ngăn ngừa nhiễm trùng bệnh giảolamydia.

chlamydias infections can affect both men and women.

Nhiễm trùng bệnh giảolamydia có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ.

testing for chlamydias is quick and usually painless.

Kiểm tra bệnh giảolamydia nhanh chóng và thường không gây đau.

chlamydias can lead to complications such as infertility.

Bệnh giảolamydia có thể dẫn đến các biến chứng như vô sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay