infections

[Mỹ]/[ɪnˈfekʃənz]/
[Anh]/[ɪnˈfekʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng bị nhiễm trùng; Một bệnh hoặc tình trạng do tác nhân gây bệnh gây ra; Quá trình bị nhiễm trùng; Một số nhiễm trùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

prevent infections

Ngăn ngừa nhiễm trùng

hospital infections

Nhiễm trùng bệnh viện

recurring infections

Nhiễm trùng tái phát

serious infections

Nhiễm trùng nghiêm trọng

preventing infections

Ngăn ngừa nhiễm trùng

treat infections

Điều trị nhiễm trùng

new infections

Nhiễm trùng mới

frequent infections

Nhiễm trùng thường xuyên

resistant infections

Nhiễm trùng kháng thuốc

avoid infections

Tránh nhiễm trùng

Câu ví dụ

healthcare workers are battling hospital-acquired infections.

Các nhân viên y tế đang chiến đấu với các nhiễm trùng mắc phải trong bệnh viện.

proper hand hygiene is crucial in preventing infections.

Vệ sinh tay đúng cách là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng.

the cdc provides information on common infectious diseases and infections.

CDC cung cấp thông tin về các bệnh truyền nhiễm và nhiễm trùng phổ biến.

vaccines are a powerful tool in protecting against serious infections.

Vắc xin là một công cụ mạnh mẽ trong việc bảo vệ khỏi các nhiễm trùng nghiêm trọng.

early diagnosis and treatment are key to managing infections effectively.

Chẩn đoán và điều trị sớm là chìa khóa để quản lý nhiễm trùng hiệu quả.

the risk of bloodstream infections increases with invasive procedures.

Rủi ro nhiễm trùng máu tăng lên cùng với các thủ thuật xâm lấn.

antibiotic resistance is a growing concern related to bacterial infections.

Tính kháng kháng sinh là một mối quan tâm ngày càng tăng liên quan đến các nhiễm trùng do vi khuẩn.

public health campaigns aim to reduce the spread of respiratory infections.

Các chiến dịch y tế cộng đồng nhằm giảm sự lây lan của các nhiễm trùng đường hô hấp.

foodborne infections can be prevented by safe food handling practices.

Các nhiễm trùng do thực phẩm có thể được ngăn ngừa bằng các phương pháp xử lý thực phẩm an toàn.

skin infections can sometimes lead to more serious systemic infections.

Các nhiễm trùng da đôi khi có thể dẫn đến các nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng hơn.

regular monitoring is important for detecting and controlling nosocomial infections.

Việc giám sát định kỳ là quan trọng để phát hiện và kiểm soát các nhiễm trùng mắc phải trong bệnh viện.

viral infections are often spread through close contact with others.

Các nhiễm trùng virus thường lây lan thông qua tiếp xúc gần gũi với người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay