chokehold

[Mỹ]/ˈtʃəʊk.həʊld/
[Anh]/ˈtʃoʊk.hoʊld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái nắm hoặc giữ mà hạn chế việc thở
Word Forms
số nhiềuchokeholds

Cụm từ & Cách kết hợp

chokehold grip

kỹ thuật siết cổ

chokehold technique

phương pháp siết cổ

chokehold submission

chiếu đòn siết cổ

chokehold defense

phòng thủ trước siết cổ

chokehold position

vị trí siết cổ

chokehold escape

thoát khỏi siết cổ

chokehold awareness

nhận thức về siết cổ

chokehold counter

phản công siết cổ

chokehold application

áp dụng siết cổ

chokehold rules

quy tắc siết cổ

Câu ví dụ

he put his opponent in a chokehold during the match.

anh ta đã khóa đối thủ bằng đòn siết cổ trong trận đấu.

the wrestler used a chokehold to gain the upper hand.

đấu sĩ đã sử dụng đòn siết cổ để giành lợi thế.

she felt a chokehold of anxiety before the presentation.

cô cảm thấy một sự lo lắng nghẹn thở trước buổi thuyết trình.

he escaped from the chokehold just in time.

anh ta đã thoát khỏi đòn siết cổ kịp thời.

the chokehold technique is illegal in many martial arts.

đòn siết cổ bị cấm trong nhiều môn võ thuật.

she learned how to break a chokehold in self-defense class.

cô đã học cách thoát khỏi đòn siết cổ trong lớp tự vệ.

the chokehold was a critical move in his fighting style.

đòn siết cổ là một đòn quyết định trong phong cách chiến đấu của anh ta.

he practiced the chokehold with his training partner.

anh ta đã tập luyện đòn siết cổ với bạn tập của mình.

in the movie, the hero uses a chokehold to defeat the villain.

trong phim, anh hùng sử dụng đòn siết cổ để đánh bại kẻ phản diện.

understanding the chokehold is essential for grappling sports.

hiểu về đòn siết cổ là điều cần thiết cho các môn thể thao vật đối kháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay