choreologist training
đào tạo chuyên gia biên đạo
choreologist studies
nghiên cứu của chuyên gia biên đạo
choreologist role
vai trò của chuyên gia biên đạo
choreologist career
sự nghiệp của chuyên gia biên đạo
choreologist expertise
chuyên môn của chuyên gia biên đạo
choreologist techniques
kỹ thuật của chuyên gia biên đạo
choreologist analysis
phân tích của chuyên gia biên đạo
choreologist performance
thực hiện của chuyên gia biên đạo
choreologist collaboration
hợp tác của chuyên gia biên đạo
choreologist methods
phương pháp của chuyên gia biên đạo
the choreologist studied the movements of the dancers.
Người chuyên gia biên đạo đã nghiên cứu các chuyển động của các vũ công.
as a choreologist, she creates innovative dance routines.
Với tư cách là một chuyên gia biên đạo, cô ấy tạo ra những bài biên đạo sáng tạo.
the choreologist collaborated with musicians for the performance.
Người chuyên gia biên đạo đã hợp tác với các nhạc sĩ cho buổi biểu diễn.
he is known as a choreologist in the contemporary dance scene.
Anh được biết đến như một chuyên gia biên đạo trong giới múa đương đại.
the choreologist analyzed the rhythm and style of the dance.
Người chuyên gia biên đạo đã phân tích nhịp điệu và phong cách của điệu nhảy.
many choreologists attend workshops to enhance their skills.
Nhiều chuyên gia biên đạo tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ.
the choreologist's expertise was essential for the production.
Năng lực của người chuyên gia biên đạo là điều cần thiết cho sản xuất.
she dreams of becoming a choreologist one day.
Cô ấy mơ ước trở thành một chuyên gia biên đạo một ngày nào đó.
the choreologist teaches classes on dance technique.
Người chuyên gia biên đạo dạy các lớp về kỹ thuật khiêu vũ.
his work as a choreologist has influenced many dancers.
Công việc của anh ấy với tư cách là một chuyên gia biên đạo đã ảnh hưởng đến nhiều vũ công.
choreologist training
đào tạo chuyên gia biên đạo
choreologist studies
nghiên cứu của chuyên gia biên đạo
choreologist role
vai trò của chuyên gia biên đạo
choreologist career
sự nghiệp của chuyên gia biên đạo
choreologist expertise
chuyên môn của chuyên gia biên đạo
choreologist techniques
kỹ thuật của chuyên gia biên đạo
choreologist analysis
phân tích của chuyên gia biên đạo
choreologist performance
thực hiện của chuyên gia biên đạo
choreologist collaboration
hợp tác của chuyên gia biên đạo
choreologist methods
phương pháp của chuyên gia biên đạo
the choreologist studied the movements of the dancers.
Người chuyên gia biên đạo đã nghiên cứu các chuyển động của các vũ công.
as a choreologist, she creates innovative dance routines.
Với tư cách là một chuyên gia biên đạo, cô ấy tạo ra những bài biên đạo sáng tạo.
the choreologist collaborated with musicians for the performance.
Người chuyên gia biên đạo đã hợp tác với các nhạc sĩ cho buổi biểu diễn.
he is known as a choreologist in the contemporary dance scene.
Anh được biết đến như một chuyên gia biên đạo trong giới múa đương đại.
the choreologist analyzed the rhythm and style of the dance.
Người chuyên gia biên đạo đã phân tích nhịp điệu và phong cách của điệu nhảy.
many choreologists attend workshops to enhance their skills.
Nhiều chuyên gia biên đạo tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ.
the choreologist's expertise was essential for the production.
Năng lực của người chuyên gia biên đạo là điều cần thiết cho sản xuất.
she dreams of becoming a choreologist one day.
Cô ấy mơ ước trở thành một chuyên gia biên đạo một ngày nào đó.
the choreologist teaches classes on dance technique.
Người chuyên gia biên đạo dạy các lớp về kỹ thuật khiêu vũ.
his work as a choreologist has influenced many dancers.
Công việc của anh ấy với tư cách là một chuyên gia biên đạo đã ảnh hưởng đến nhiều vũ công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay