do chores
làm việc nhà
chores list
danh sách việc vặt
household chores
việc nhà
daily chores
những việc vặt hàng ngày
chores schedule
lịch trình làm việc nhà
share chores
chia sẻ việc nhà
chores routine
thói quen làm việc nhà
chores management
quản lý việc nhà
weekly chores
việc nhà hàng tuần
chores assignment
phân công việc nhà
doing chores can be tiring after a long day.
Việc làm việc nhà có thể mệt mỏi sau một ngày dài.
she divided the chores among her siblings.
Cô ấy chia việc nhà cho anh chị em của mình.
he always forgets to do his chores.
Anh ấy luôn quên làm việc nhà.
they turned doing chores into a fun game.
Họ biến việc làm việc nhà thành một trò chơi vui nhộn.
chores are a great way to teach responsibility.
Việc nhà là một cách tuyệt vời để dạy trách nhiệm.
she has a list of chores to complete each week.
Cô ấy có một danh sách việc nhà cần hoàn thành mỗi tuần.
he feels accomplished after finishing his chores.
Anh ấy cảm thấy hoàn thành sau khi làm xong việc nhà.
they often argue about who does the most chores.
Họ thường tranh cãi về việc ai làm nhiều việc nhà nhất.
chores can help keep the house organized.
Việc nhà có thể giúp giữ cho nhà cửa ngăn nắp.
she rewards her kids for completing their chores.
Cô ấy thưởng cho con cái của mình vì đã hoàn thành việc nhà của chúng.
do chores
làm việc nhà
chores list
danh sách việc vặt
household chores
việc nhà
daily chores
những việc vặt hàng ngày
chores schedule
lịch trình làm việc nhà
share chores
chia sẻ việc nhà
chores routine
thói quen làm việc nhà
chores management
quản lý việc nhà
weekly chores
việc nhà hàng tuần
chores assignment
phân công việc nhà
doing chores can be tiring after a long day.
Việc làm việc nhà có thể mệt mỏi sau một ngày dài.
she divided the chores among her siblings.
Cô ấy chia việc nhà cho anh chị em của mình.
he always forgets to do his chores.
Anh ấy luôn quên làm việc nhà.
they turned doing chores into a fun game.
Họ biến việc làm việc nhà thành một trò chơi vui nhộn.
chores are a great way to teach responsibility.
Việc nhà là một cách tuyệt vời để dạy trách nhiệm.
she has a list of chores to complete each week.
Cô ấy có một danh sách việc nhà cần hoàn thành mỗi tuần.
he feels accomplished after finishing his chores.
Anh ấy cảm thấy hoàn thành sau khi làm xong việc nhà.
they often argue about who does the most chores.
Họ thường tranh cãi về việc ai làm nhiều việc nhà nhất.
chores can help keep the house organized.
Việc nhà có thể giúp giữ cho nhà cửa ngăn nắp.
she rewards her kids for completing their chores.
Cô ấy thưởng cho con cái của mình vì đã hoàn thành việc nhà của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay