simple pleasures
niềm vui đơn giản
life's pleasures
niềm vui cuộc sống
take pleasures
tận hưởng niềm vui
finding pleasures
tìm kiếm niềm vui
pure pleasures
niềm vui tinh khiết
past pleasures
niềm vui quá khứ
guilty pleasures
niềm vui tội lỗi
shared pleasures
niềm vui được chia sẻ
little pleasures
những niềm vui nhỏ bé
my pleasures
niềm vui của tôi
the simple pleasures of a warm cup of tea on a cold day are unmatched.
Niềm vui giản đơn của một tách trà ấm áp trong một ngày lạnh giá là vô song.
she found pleasures in gardening and spending time outdoors.
Cô ấy tìm thấy niềm vui trong việc làm vườn và dành thời gian ở ngoài trời.
he derived great pleasure from helping others in need.
Anh ấy nhận được rất nhiều niềm vui từ việc giúp đỡ những người khác khi họ cần.
the pleasures of travel are experiencing new cultures and meeting new people.
Niềm vui của việc đi du lịch là trải nghiệm những nền văn hóa mới và gặp gỡ những người mới.
reading a good book is one of life's greatest pleasures.
Đọc một cuốn sách hay là một trong những niềm vui lớn nhất của cuộc sống.
we took pleasure in celebrating their anniversary with a special dinner.
Chúng tôi vui mừng khi được ăn mừng kỷ niệm của họ với một bữa tối đặc biệt.
the children took great pleasure in playing with their new toys.
Những đứa trẻ rất vui khi được chơi với đồ chơi mới của chúng.
she confessed that she took pleasure in his company.
Cô ấy thú nhận rằng cô ấy thích sự có mặt của anh ấy.
he expressed his pleasure at hearing the good news.
Anh ấy bày tỏ niềm vui khi nghe tin tốt.
the team took pleasure in their victory after a long season.
Đội đã vui mừng khi giành chiến thắng sau một mùa giải dài.
it's a pleasure to work with such a dedicated team.
Thật là một niềm vui được làm việc với một đội ngũ tận tâm như vậy.
simple pleasures
niềm vui đơn giản
life's pleasures
niềm vui cuộc sống
take pleasures
tận hưởng niềm vui
finding pleasures
tìm kiếm niềm vui
pure pleasures
niềm vui tinh khiết
past pleasures
niềm vui quá khứ
guilty pleasures
niềm vui tội lỗi
shared pleasures
niềm vui được chia sẻ
little pleasures
những niềm vui nhỏ bé
my pleasures
niềm vui của tôi
the simple pleasures of a warm cup of tea on a cold day are unmatched.
Niềm vui giản đơn của một tách trà ấm áp trong một ngày lạnh giá là vô song.
she found pleasures in gardening and spending time outdoors.
Cô ấy tìm thấy niềm vui trong việc làm vườn và dành thời gian ở ngoài trời.
he derived great pleasure from helping others in need.
Anh ấy nhận được rất nhiều niềm vui từ việc giúp đỡ những người khác khi họ cần.
the pleasures of travel are experiencing new cultures and meeting new people.
Niềm vui của việc đi du lịch là trải nghiệm những nền văn hóa mới và gặp gỡ những người mới.
reading a good book is one of life's greatest pleasures.
Đọc một cuốn sách hay là một trong những niềm vui lớn nhất của cuộc sống.
we took pleasure in celebrating their anniversary with a special dinner.
Chúng tôi vui mừng khi được ăn mừng kỷ niệm của họ với một bữa tối đặc biệt.
the children took great pleasure in playing with their new toys.
Những đứa trẻ rất vui khi được chơi với đồ chơi mới của chúng.
she confessed that she took pleasure in his company.
Cô ấy thú nhận rằng cô ấy thích sự có mặt của anh ấy.
he expressed his pleasure at hearing the good news.
Anh ấy bày tỏ niềm vui khi nghe tin tốt.
the team took pleasure in their victory after a long season.
Đội đã vui mừng khi giành chiến thắng sau một mùa giải dài.
it's a pleasure to work with such a dedicated team.
Thật là một niềm vui được làm việc với một đội ngũ tận tâm như vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay