chromia oxide
chromia oxit
chromia coating
phủ chromia
chromia layer
lớp chromia
chromia film
màng chromia
chromia synthesis
nguyên hợp chromia
chromia stability
độ ổn định của chromia
chromia reduction
giảm chromia
chromia analysis
phân tích chromia
chromia compound
hợp chất chromia
chromia solution
dung dịch chromia
chromia is often used in the production of ceramics.
chromia thường được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.
she studied the effects of chromia on steel properties.
Cô ấy nghiên cứu tác động của chromia lên tính chất của thép.
chromia can enhance the corrosion resistance of materials.
Chromia có thể tăng cường khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
scientists are exploring new applications for chromia in technology.
Các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng mới của chromia trong công nghệ.
chromia is a key ingredient in many high-performance alloys.
Chromia là thành phần quan trọng trong nhiều hợp kim hiệu suất cao.
the color of chromia can vary depending on its oxidation state.
Màu sắc của chromia có thể khác nhau tùy thuộc vào trạng thái oxy hóa của nó.
chromia has been studied for its potential in fuel cells.
Chromia đã được nghiên cứu về tiềm năng của nó trong pin nhiên liệu.
adding chromia to the mixture improved the final product's durability.
Việc thêm chromia vào hỗn hợp đã cải thiện độ bền của sản phẩm cuối cùng.
chromia's unique properties make it valuable in industrial applications.
Những đặc tính độc đáo của chromia khiến nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng công nghiệp.
research on chromia is advancing rapidly in material science.
Nghiên cứu về chromia đang phát triển nhanh chóng trong khoa học vật liệu.
chromia oxide
chromia oxit
chromia coating
phủ chromia
chromia layer
lớp chromia
chromia film
màng chromia
chromia synthesis
nguyên hợp chromia
chromia stability
độ ổn định của chromia
chromia reduction
giảm chromia
chromia analysis
phân tích chromia
chromia compound
hợp chất chromia
chromia solution
dung dịch chromia
chromia is often used in the production of ceramics.
chromia thường được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.
she studied the effects of chromia on steel properties.
Cô ấy nghiên cứu tác động của chromia lên tính chất của thép.
chromia can enhance the corrosion resistance of materials.
Chromia có thể tăng cường khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
scientists are exploring new applications for chromia in technology.
Các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng mới của chromia trong công nghệ.
chromia is a key ingredient in many high-performance alloys.
Chromia là thành phần quan trọng trong nhiều hợp kim hiệu suất cao.
the color of chromia can vary depending on its oxidation state.
Màu sắc của chromia có thể khác nhau tùy thuộc vào trạng thái oxy hóa của nó.
chromia has been studied for its potential in fuel cells.
Chromia đã được nghiên cứu về tiềm năng của nó trong pin nhiên liệu.
adding chromia to the mixture improved the final product's durability.
Việc thêm chromia vào hỗn hợp đã cải thiện độ bền của sản phẩm cuối cùng.
chromia's unique properties make it valuable in industrial applications.
Những đặc tính độc đáo của chromia khiến nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng công nghiệp.
research on chromia is advancing rapidly in material science.
Nghiên cứu về chromia đang phát triển nhanh chóng trong khoa học vật liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay