achromia

[Mỹ]/əˈkroʊmiə/
[Anh]/əˈkroʊmiə/

Dịch

n.thiếu màu; sự vắng mặt của sắc tố
Word Forms
số nhiềuachromias

Cụm từ & Cách kết hợp

achromia in art

trường hợp thiếu màu trong nghệ thuật

complete achromia

thiếu màu hoàn toàn

achromia and photography

thiếu màu và nhiếp ảnh

treating achromia

điều trị chứng thiếu màu

causes of achromia

nguyên nhân gây ra chứng thiếu màu

achromia symptoms

triệu chứng của chứng thiếu màu

living with achromia

sống chung với chứng thiếu màu

achromia awareness

nâng cao nhận thức về chứng thiếu màu

research on achromia

nghiên cứu về chứng thiếu màu

Câu ví dụ

the patient suffered from achromia, causing their vision to be in shades of gray.

Bệnh nhân bị chứng achromia, khiến thị lực của họ chỉ nhìn thấy các sắc thái xám.

achromia can affect people's ability to distinguish colors accurately.

Achromia có thể ảnh hưởng đến khả năng phân biệt màu sắc chính xác của mọi người.

genetic factors often play a role in the development of achromia.

Các yếu tố di truyền thường đóng vai trò trong sự phát triển của chứng achromia.

achromia can range from mild to severe, impacting different individuals differently.

Achromia có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến những người khác nhau.

some people with achromia may experience difficulty identifying certain shades of color.

Một số người bị chứng achromia có thể gặp khó khăn trong việc nhận biết một số sắc thái màu nhất định.

achromia is not a curable condition, but there are strategies to manage its effects.

Chứng achromia không phải là một tình trạng có thể chữa khỏi, nhưng có các phương pháp để kiểm soát tác động của nó.

advancements in technology have led to the development of tools that assist individuals with achromia.

Những tiến bộ trong công nghệ đã dẫn đến sự phát triển của các công cụ hỗ trợ những người bị chứng achromia.

awareness and understanding of achromia are crucial for creating an inclusive environment.

Nhận thức và hiểu biết về chứng achromia là rất quan trọng để tạo ra một môi trường hòa nhập.

achromia can present unique challenges in certain professions, such as art or design.

Chứng achromia có thể gây ra những thách thức độc đáo trong một số nghề nghiệp nhất định, chẳng hạn như nghệ thuật hoặc thiết kế.

research continues to explore the complexities of achromia and potential treatments.

Nghiên cứu tiếp tục khám phá những phức tạp của chứng achromia và các phương pháp điều trị tiềm năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay