chub

[Mỹ]/tʃʌb/
[Anh]/tʃʌb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá nước ngọt có thân hình tròn và mập mạp, sống trong sông và hồ.

Câu ví dụ

She loves to cuddle her chubby baby with chub cheeks.

Cô ấy thích được ôm ấp em bé mũm mĩm với đôi má phính.

The adorable chub puppy waddled around the yard.

Chú chó con mũm mĩm đáng yêu lẫm cẫm quanh sân.

He couldn't resist the temptation of the chub chocolate cake.

Anh ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ của bánh sô cô la mũm mĩm.

The chub toddler giggled as she ran around the playground.

Cô bé mũm mĩm khúc khích cười khi chạy quanh sân chơi.

The chub cat lazily stretched out on the sunny windowsill.

Chú mèo mũm mĩm nằm dài một cách languid trên bệ cửa sổ nắng.

She couldn't resist the chub baby's chubby cheeks and gave them a gentle squeeze.

Cô ấy không thể cưỡng lại đôi má phính của em bé mũm mĩm và nhẹ nhàng bóp chúng.

The chub goldfish swam leisurely in the aquarium.

Những chú cá vàng mũm mĩm bơi lội một cách languid trong bể cá.

He enjoyed a hearty meal of chub steak with mashed potatoes.

Anh ấy thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn với món bít tết mũm mĩm và khoai tây nghiền.

The chub baby's infectious laughter filled the room.

Tiếng cười lây lan của em bé mũm mĩm tràn ngập căn phòng.

The chub squirrel scurried up the tree with a nut in its mouth.

Chú sóc chuột mũm mĩm nhanh chóng chạy lên cây với một quả hạt trong miệng.

Ví dụ thực tế

But they feed on another kind of fish called the humpback chub.

Nhưng chúng ăn một loại cá khác có tên là cá humpback chub.

Nguồn: VOA Slow English - America

The chub almost disappeared years ago.

Cá chub gần như biến mất cách đây nhiều năm.

Nguồn: VOA Slow English - America

You've got your pups, your cubs, your chubs.

Bạn có những con chó con, những con cúm và những con cá chub.

Nguồn: Modern Family Season 6

Brian Healy has worked with the humpback chub for more than 10 years.

Brian Healy đã làm việc với cá humpback chub trong hơn 10 năm.

Nguồn: VOA Slow English - America

The humpback chub is an ancient fish that is native to the river but is threatened.

Cá humpback chub là một loài cá cổ đại có nguồn gốc từ sông nhưng đang bị đe dọa.

Nguồn: VOA Slow English - America

However, with water levels dropping, the invasive fish have gotten past the dam and closer to where the chub remain.

Tuy nhiên, với mực nước xuống thấp, cá xâm lấn đã vượt qua đập và đến gần hơn nơi cá chub sinh sống.

Nguồn: VOA Slow English - America

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay