svelte figure
vóc dáng mảnh mai
svelte silhouette
hình dáng mảnh mai
svelte dress
váy áo mảnh mai
A lady wears white yarn tippet, svelte coming from a distance.
Một quý cô mặc áo choàng len trắng, thanh lịch từ xa.
svelte figure
vóc dáng mảnh mai
svelte silhouette
hình dáng mảnh mai
svelte dress
váy áo mảnh mai
A lady wears white yarn tippet, svelte coming from a distance.
Một quý cô mặc áo choàng len trắng, thanh lịch từ xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay