svelte

[Mỹ]/svelt/
[Anh]/svelt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. mảnh mai, thon thả, duyên dáng

Cụm từ & Cách kết hợp

svelte figure

vóc dáng mảnh mai

svelte silhouette

hình dáng mảnh mai

svelte dress

váy áo mảnh mai

Câu ví dụ

A lady wears white yarn tippet, svelte coming from a distance.

Một quý cô mặc áo choàng len trắng, thanh lịch từ xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay