churched regularly
Vietnamese_translation
churched as a child
Vietnamese_translation
being churched
Vietnamese_translation
churched sunday
Vietnamese_translation
already churched
Vietnamese_translation
churched youth
Vietnamese_translation
often churched
Vietnamese_translation
they churched
Vietnamese_translation
churched once
Vietnamese_translation
he churched
Vietnamese_translation
she felt churched after spending hours volunteering at the local parish.
Cô cảm thấy gắn bó với nhà thờ sau khi dành hàng giờ làm tình nguyện tại giáo xứ địa phương.
the old manor house had been churched for centuries, a testament to its religious history.
Ngôi nhà manor cổ kính đã gắn bó với tôn giáo hàng thế kỷ, là minh chứng cho lịch sử tôn giáo của nó.
he was deeply churched and dedicated his life to serving the church community.
Anh ấy rất sùng đạo và dành cả cuộc đời để phục vụ cộng đồng nhà thờ.
the village was heavily churched, with a church on almost every corner.
Ngôi làng có rất nhiều nhà thờ, với một nhà thờ ở hầu hết mọi ngã tư đường.
the choir sounded beautiful, a truly churched performance that moved the audience.
Ban hợp xướng nghe rất hay, một buổi biểu diễn thực sự gắn bó với tôn giáo khiến khán giả cảm động.
growing up in a churched environment, faith was a central part of her life.
Lớn lên trong một môi trường gắn bó với tôn giáo, đức tin là một phần quan trọng trong cuộc sống của cô.
the museum displayed artifacts from a churched past, showcasing religious practices.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ một quá khứ gắn bó với tôn giáo, giới thiệu các nghi thức tôn giáo.
the community rallied around the churched institution during the fundraising event.
Cộng đồng đã đoàn kết xung quanh tổ chức gắn bó với tôn giáo trong sự kiện gây quỹ.
the architecture of the building was distinctly churched, featuring stained glass windows.
Kiến trúc của tòa nhà rất đặc trưng, có các cửa sổ kính màu.
the family maintained a churched lifestyle, attending services every sunday.
Gia đình duy trì lối sống gắn bó với tôn giáo, tham dự các buổi lễ vào mỗi ngày chủ nhật.
the town's history is deeply intertwined with its churched roots.
Lịch sử của thị trấn gắn chặt với cội nguồn gắn bó với tôn giáo của nó.
churched regularly
Vietnamese_translation
churched as a child
Vietnamese_translation
being churched
Vietnamese_translation
churched sunday
Vietnamese_translation
already churched
Vietnamese_translation
churched youth
Vietnamese_translation
often churched
Vietnamese_translation
they churched
Vietnamese_translation
churched once
Vietnamese_translation
he churched
Vietnamese_translation
she felt churched after spending hours volunteering at the local parish.
Cô cảm thấy gắn bó với nhà thờ sau khi dành hàng giờ làm tình nguyện tại giáo xứ địa phương.
the old manor house had been churched for centuries, a testament to its religious history.
Ngôi nhà manor cổ kính đã gắn bó với tôn giáo hàng thế kỷ, là minh chứng cho lịch sử tôn giáo của nó.
he was deeply churched and dedicated his life to serving the church community.
Anh ấy rất sùng đạo và dành cả cuộc đời để phục vụ cộng đồng nhà thờ.
the village was heavily churched, with a church on almost every corner.
Ngôi làng có rất nhiều nhà thờ, với một nhà thờ ở hầu hết mọi ngã tư đường.
the choir sounded beautiful, a truly churched performance that moved the audience.
Ban hợp xướng nghe rất hay, một buổi biểu diễn thực sự gắn bó với tôn giáo khiến khán giả cảm động.
growing up in a churched environment, faith was a central part of her life.
Lớn lên trong một môi trường gắn bó với tôn giáo, đức tin là một phần quan trọng trong cuộc sống của cô.
the museum displayed artifacts from a churched past, showcasing religious practices.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ một quá khứ gắn bó với tôn giáo, giới thiệu các nghi thức tôn giáo.
the community rallied around the churched institution during the fundraising event.
Cộng đồng đã đoàn kết xung quanh tổ chức gắn bó với tôn giáo trong sự kiện gây quỹ.
the architecture of the building was distinctly churched, featuring stained glass windows.
Kiến trúc của tòa nhà rất đặc trưng, có các cửa sổ kính màu.
the family maintained a churched lifestyle, attending services every sunday.
Gia đình duy trì lối sống gắn bó với tôn giáo, tham dự các buổi lễ vào mỗi ngày chủ nhật.
the town's history is deeply intertwined with its churched roots.
Lịch sử của thị trấn gắn chặt với cội nguồn gắn bó với tôn giáo của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay