escape chute
ống thoát hiểm
garbage chute
ống đổ rác
spiral chute
ống xoắn ốc
coal sliding down a chute;
than đá trượt xuống máng;
After contrast and analyse,it was found that wall-hung spiral chute is ascendant and oecumenical than wall-laid spiral chute.
Sau khi so sánh và phân tích, cho thấy máng chữ U xoắn treo tường đang lên và phổ quát hơn máng chữ U xoắn đặt trên tường.
Grav Chute Insertion: embarked squads can deep strike over any point the Valkyrie moves over in its Movement phase, taking dangerous terrain tests as they land.
Insertion máng trọng lực: các đơn vị đã lên tàu có thể tấn công sâu qua bất kỳ điểm nào Valkyrie di chuyển trong giai đoạn Di chuyển của nó, thực hiện các bài kiểm tra địa hình nguy hiểm khi hạ cánh.
The laundry chute makes it easy to drop clothes down to the basement.
Ống dẫn quần áo giúp việc bỏ quần áo xuống tầng hầm trở nên dễ dàng.
The skydiver jumped out of the plane and opened his parachute.
Người nhảy dù đã nhảy ra khỏi máy bay và mở dù.
The garbage chute on each floor allows residents to dispose of their trash conveniently.
Máng rác trên mỗi tầng cho phép cư dân vứt rác một cách thuận tiện.
The escape chute provided a quick way for the passengers to evacuate the plane during the emergency landing.
Máng thoát hiểm cung cấp một cách nhanh chóng để hành khách rời khỏi máy bay trong quá trình hạ cánh khẩn cấp.
The chute at the water park was a thrilling ride that sent visitors sliding down a steep slope into the pool.
Máng tại công viên nước là một trò chơi cảm giác mạnh đưa khách tham quan trượt xuống một sườn dốc thẳng đứng vào hồ bơi.
The miners used a chute to transport the coal from the underground mine to the surface.
Các thợ mỏ đã sử dụng máng để vận chuyển than từ mỏ ngầm lên mặt đất.
The chute malfunctioned, causing a delay in the delivery of supplies to the construction site.
Máng bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ trong việc giao hàng vật tư đến công trường xây dựng.
The skier navigated through the narrow chute between the trees, showcasing impressive agility.
Người trượt tuyết đã điều hướng qua máng hẹp giữa các cây, thể hiện sự nhanh nhẹn ấn tượng.
The chute in the playground was a popular spot for children to slide down and have fun.
Máng trong sân chơi là một nơi phổ biến để trẻ em trượt xuống và vui chơi.
The delivery company uses a chute system to sort packages and send them to different destinations efficiently.
Công ty vận chuyển sử dụng hệ thống máng để phân loại các gói hàng và gửi chúng đến các điểm đến khác nhau một cách hiệu quả.
escape chute
ống thoát hiểm
garbage chute
ống đổ rác
spiral chute
ống xoắn ốc
coal sliding down a chute;
than đá trượt xuống máng;
After contrast and analyse,it was found that wall-hung spiral chute is ascendant and oecumenical than wall-laid spiral chute.
Sau khi so sánh và phân tích, cho thấy máng chữ U xoắn treo tường đang lên và phổ quát hơn máng chữ U xoắn đặt trên tường.
Grav Chute Insertion: embarked squads can deep strike over any point the Valkyrie moves over in its Movement phase, taking dangerous terrain tests as they land.
Insertion máng trọng lực: các đơn vị đã lên tàu có thể tấn công sâu qua bất kỳ điểm nào Valkyrie di chuyển trong giai đoạn Di chuyển của nó, thực hiện các bài kiểm tra địa hình nguy hiểm khi hạ cánh.
The laundry chute makes it easy to drop clothes down to the basement.
Ống dẫn quần áo giúp việc bỏ quần áo xuống tầng hầm trở nên dễ dàng.
The skydiver jumped out of the plane and opened his parachute.
Người nhảy dù đã nhảy ra khỏi máy bay và mở dù.
The garbage chute on each floor allows residents to dispose of their trash conveniently.
Máng rác trên mỗi tầng cho phép cư dân vứt rác một cách thuận tiện.
The escape chute provided a quick way for the passengers to evacuate the plane during the emergency landing.
Máng thoát hiểm cung cấp một cách nhanh chóng để hành khách rời khỏi máy bay trong quá trình hạ cánh khẩn cấp.
The chute at the water park was a thrilling ride that sent visitors sliding down a steep slope into the pool.
Máng tại công viên nước là một trò chơi cảm giác mạnh đưa khách tham quan trượt xuống một sườn dốc thẳng đứng vào hồ bơi.
The miners used a chute to transport the coal from the underground mine to the surface.
Các thợ mỏ đã sử dụng máng để vận chuyển than từ mỏ ngầm lên mặt đất.
The chute malfunctioned, causing a delay in the delivery of supplies to the construction site.
Máng bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ trong việc giao hàng vật tư đến công trường xây dựng.
The skier navigated through the narrow chute between the trees, showcasing impressive agility.
Người trượt tuyết đã điều hướng qua máng hẹp giữa các cây, thể hiện sự nhanh nhẹn ấn tượng.
The chute in the playground was a popular spot for children to slide down and have fun.
Máng trong sân chơi là một nơi phổ biến để trẻ em trượt xuống và vui chơi.
The delivery company uses a chute system to sort packages and send them to different destinations efficiently.
Công ty vận chuyển sử dụng hệ thống máng để phân loại các gói hàng và gửi chúng đến các điểm đến khác nhau một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay