escalator

[Mỹ]/'eskəleɪtə/
[Anh]/'ɛskə'letɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thang cuốn
Word Forms
số nhiềuescalators

Cụm từ & Cách kết hợp

ride the escalator

đi thang máy

Câu ví dụ

She took the escalator to the second floor.

Cô ấy đã sử dụng thang máy leo cầu thang để lên tầng hai.

The escalator in the shopping mall is out of order.

Thang máy leo cầu thang trong trung tâm thương mại đang ngừng hoạt động.

He prefers taking the stairs over the escalator.

Anh ấy thích đi cầu thang hơn là đi thang máy leo cầu thang.

The crowded escalator moved slowly during rush hour.

Thang máy leo cầu thang đông đúc di chuyển chậm trong giờ cao điểm.

Children should be supervised when using the escalator.

Trẻ em nên được giám sát khi sử dụng thang máy leo cầu thang.

The escalator suddenly stopped, causing a brief panic.

Thang máy leo cầu thang đột ngột dừng lại, gây ra sự hoảng loạn ngắn.

There was a long line of people waiting for the escalator.

Có một hàng dài người đang chờ thang máy leo cầu thang.

She tripped and fell while getting off the escalator.

Cô ấy vấp ngã khi xuống khỏi thang máy leo cầu thang.

The escalator is moving in the opposite direction today.

Hôm nay thang máy leo cầu thang đang di chuyển theo hướng ngược lại.

Please hold the handrail while riding the escalator.

Xin vui lòng giữ tay vào lan can khi đi thang máy leo cầu thang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay