cinchers

[Mỹ]/[ˈsɪntʃəz]/
[Anh]/[ˈsɪntʃəz]/

Dịch

n. Điều gì đó đảm bảo thành công; điều chắc chắn xảy ra; người rất giỏi trong một lĩnh vực và có khả năng thành công.
v. Đảm bảo thành công; bảo đảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

sure-fire cinchers

Vietnamese_translation

big cinchers

Vietnamese_translation

proven cinchers

Vietnamese_translation

these cinchers

Vietnamese_translation

real cinchers

Vietnamese_translation

guaranteed cinchers

Vietnamese_translation

top cinchers

Vietnamese_translation

solid cinchers

Vietnamese_translation

best cinchers

Vietnamese_translation

major cinchers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the final question was a real cincher for the debate team.

Việc đặt câu hỏi cuối cùng thực sự là một yếu tố quyết định cho đội tranh luận.

a strong closing argument can be a cincher in a trial.

Một lập luận kết thúc mạnh mẽ có thể là yếu tố quyết định trong một phiên tòa.

the winning goal in the final seconds was a cincher for the championship.

Bàn thắng quyết định trong những giây cuối cùng là yếu tố quyết định cho chức vô địch.

his confident presentation was a cincher with the investors.

Bài thuyết trình đầy tự tin của anh ấy đã thuyết phục được các nhà đầu tư.

the unexpected plot twist proved to be a cincher for the audience.

Chi tiết bất ngờ trong cốt truyện đã chứng minh là yếu tố thu hút khán giả.

a well-placed compliment can be a cincher when asking for a favor.

Một lời khen được đặt đúng chỗ có thể là yếu tố giúp bạn được yêu cầu một điều gì đó.

the evidence presented was a cincher in proving their innocence.

Bằng chứng được trình bày đã là yếu tố quyết định trong việc chứng minh sự vô tội của họ.

landing a big client was a cincher for the company's future.

Việc giành được một khách hàng lớn là yếu tố quyết định cho tương lai của công ty.

the delicious dessert was a cincher for getting everyone to stay longer.

Món tráng miệng ngon miệng là yếu tố giúp mọi người ở lại lâu hơn.

a catchy jingle can be a cincher for a product's success.

Một giai điệu dễ nhớ có thể là yếu tố quyết định cho sự thành công của sản phẩm.

the stunning visual effects were a cincher for the film's box office appeal.

Hiệu ứng hình ảnh ấn tượng là yếu tố quyết định cho sức hấp dẫn phòng vé của bộ phim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay