cinctured waist
vòng eo thắt lưng
cinctured garment
trang phục thắt lưng
cinctured figure
hình dáng thắt lưng
cinctured dress
váy thắt lưng
cinctured style
phong cách thắt lưng
cinctured silhouette
hình dáng silhouette thắt lưng
cinctured look
vẻ ngoài thắt lưng
cinctured form
dáng vẻ thắt lưng
cinctured attire
trang phục thắt lưng
cinctured model
mẫu thắt lưng
the warrior was cinctured with a leather belt.
chiến binh được thắt lưng bằng dây da.
she wore a gown cinctured at the waist.
Cô ấy mặc một chiếc váy được thắt đai ở eo.
the tree was cinctured with colorful ribbons for the festival.
Cây cối được thắt với những chiếc băng rôn đầy màu sắc cho lễ hội.
he cinctured his robes before entering the ceremony.
Anh ta thắt áo choàng trước khi bước vào buổi lễ.
the dancer was cinctured with flowers for the performance.
Người khiêu vũ được thắt với hoa cho buổi biểu diễn.
her waist was cinctured with a delicate chain.
eo cô ấy được thắt với một chuỗi tinh tế.
the statue was cinctured with a garland of leaves.
Tượng được thắt với một vòng hoa lá.
the soldier's uniform was cinctured tightly for a neat appearance.
Bộ đồng phục của người lính được thắt chặt để trông ngăn nắp.
she cinctured her hair with a bright ribbon.
Cô ấy thắt tóc bằng một chiếc băng rôn sáng màu.
the garden was cinctured with a fence to protect the plants.
Khu vườn được bao quanh bằng một hàng rào để bảo vệ cây trồng.
cinctured waist
vòng eo thắt lưng
cinctured garment
trang phục thắt lưng
cinctured figure
hình dáng thắt lưng
cinctured dress
váy thắt lưng
cinctured style
phong cách thắt lưng
cinctured silhouette
hình dáng silhouette thắt lưng
cinctured look
vẻ ngoài thắt lưng
cinctured form
dáng vẻ thắt lưng
cinctured attire
trang phục thắt lưng
cinctured model
mẫu thắt lưng
the warrior was cinctured with a leather belt.
chiến binh được thắt lưng bằng dây da.
she wore a gown cinctured at the waist.
Cô ấy mặc một chiếc váy được thắt đai ở eo.
the tree was cinctured with colorful ribbons for the festival.
Cây cối được thắt với những chiếc băng rôn đầy màu sắc cho lễ hội.
he cinctured his robes before entering the ceremony.
Anh ta thắt áo choàng trước khi bước vào buổi lễ.
the dancer was cinctured with flowers for the performance.
Người khiêu vũ được thắt với hoa cho buổi biểu diễn.
her waist was cinctured with a delicate chain.
eo cô ấy được thắt với một chuỗi tinh tế.
the statue was cinctured with a garland of leaves.
Tượng được thắt với một vòng hoa lá.
the soldier's uniform was cinctured tightly for a neat appearance.
Bộ đồng phục của người lính được thắt chặt để trông ngăn nắp.
she cinctured her hair with a bright ribbon.
Cô ấy thắt tóc bằng một chiếc băng rôn sáng màu.
the garden was cinctured with a fence to protect the plants.
Khu vườn được bao quanh bằng một hàng rào để bảo vệ cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay