cinemagoer

[Mỹ]/ˈsɪn.ə.məʊ.ə/
[Anh]/ˈsɪn.ə.moʊ.ɚ/

Dịch

n. người thường xuyên đến rạp chiếu phim; người đam mê phim ảnh
Các dạng của từ
số nhiềucinemagoers

Cụm từ & Cách kết hợp

avid cinemagoer

người thường xuyên đến rạp

frequent cinemagoer

người thường xuyên đến rạp

casual cinemagoer

người xem phim không thường xuyên

seasoned cinemagoer

người xem phim lâu năm

discerning cinemagoer

người xem phim có gu

young cinemagoer

người xem phim trẻ

loyal cinemagoer

người hâm mộ rạp phim

first-time cinemagoer

người xem phim lần đầu tiên

budget cinemagoer

người xem phim tiết kiệm

local cinemagoer

người xem phim địa phương

Câu ví dụ

cinemagoers often discuss their favorite films after watching them.

Người yêu điện ảnh thường thảo luận về những bộ phim yêu thích của họ sau khi xem.

the new blockbuster has attracted many cinemagoers this weekend.

Bộ phim bom tấn mới đã thu hút nhiều người yêu điện ảnh vào cuối tuần này.

cinemagoers appreciate a good storyline and strong characters.

Người yêu điện ảnh đánh giá cao một cốt truyện hay và những nhân vật mạnh mẽ.

many cinemagoers prefer watching movies in imax theaters.

Nhiều người yêu điện ảnh thích xem phim ở các rạp IMAX.

cinemagoers often share their reviews on social media.

Người yêu điện ảnh thường chia sẻ những đánh giá của họ trên mạng xã hội.

being a cinemagoer means you enjoy the art of filmmaking.

Việc trở thành một người yêu điện ảnh có nghĩa là bạn thích thú với nghệ thuật làm phim.

cinemagoers are excited about the upcoming film festival.

Người yêu điện ảnh rất hào hứng với lễ hội phim sắp tới.

for many cinemagoers, popcorn is an essential part of the experience.

Đối với nhiều người yêu điện ảnh, bắp rang là một phần không thể thiếu của trải nghiệm.

cinemagoers often buy tickets in advance to avoid long lines.

Người yêu điện ảnh thường mua vé trước để tránh phải xếp hàng dài.

some cinemagoers prefer independent films over mainstream ones.

Một số người yêu điện ảnh thích những bộ phim độc lập hơn những bộ phim chủ đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay