| số nhiều | cinemagoers |
avid cinemagoer
người thường xuyên đến rạp
frequent cinemagoer
người thường xuyên đến rạp
casual cinemagoer
người xem phim không thường xuyên
seasoned cinemagoer
người xem phim lâu năm
discerning cinemagoer
người xem phim có gu
young cinemagoer
người xem phim trẻ
loyal cinemagoer
người hâm mộ rạp phim
first-time cinemagoer
người xem phim lần đầu tiên
budget cinemagoer
người xem phim tiết kiệm
local cinemagoer
người xem phim địa phương
cinemagoers often discuss their favorite films after watching them.
Người yêu điện ảnh thường thảo luận về những bộ phim yêu thích của họ sau khi xem.
the new blockbuster has attracted many cinemagoers this weekend.
Bộ phim bom tấn mới đã thu hút nhiều người yêu điện ảnh vào cuối tuần này.
cinemagoers appreciate a good storyline and strong characters.
Người yêu điện ảnh đánh giá cao một cốt truyện hay và những nhân vật mạnh mẽ.
many cinemagoers prefer watching movies in imax theaters.
Nhiều người yêu điện ảnh thích xem phim ở các rạp IMAX.
cinemagoers often share their reviews on social media.
Người yêu điện ảnh thường chia sẻ những đánh giá của họ trên mạng xã hội.
being a cinemagoer means you enjoy the art of filmmaking.
Việc trở thành một người yêu điện ảnh có nghĩa là bạn thích thú với nghệ thuật làm phim.
cinemagoers are excited about the upcoming film festival.
Người yêu điện ảnh rất hào hứng với lễ hội phim sắp tới.
for many cinemagoers, popcorn is an essential part of the experience.
Đối với nhiều người yêu điện ảnh, bắp rang là một phần không thể thiếu của trải nghiệm.
cinemagoers often buy tickets in advance to avoid long lines.
Người yêu điện ảnh thường mua vé trước để tránh phải xếp hàng dài.
some cinemagoers prefer independent films over mainstream ones.
Một số người yêu điện ảnh thích những bộ phim độc lập hơn những bộ phim chủ đạo.
avid cinemagoer
người thường xuyên đến rạp
frequent cinemagoer
người thường xuyên đến rạp
casual cinemagoer
người xem phim không thường xuyên
seasoned cinemagoer
người xem phim lâu năm
discerning cinemagoer
người xem phim có gu
young cinemagoer
người xem phim trẻ
loyal cinemagoer
người hâm mộ rạp phim
first-time cinemagoer
người xem phim lần đầu tiên
budget cinemagoer
người xem phim tiết kiệm
local cinemagoer
người xem phim địa phương
cinemagoers often discuss their favorite films after watching them.
Người yêu điện ảnh thường thảo luận về những bộ phim yêu thích của họ sau khi xem.
the new blockbuster has attracted many cinemagoers this weekend.
Bộ phim bom tấn mới đã thu hút nhiều người yêu điện ảnh vào cuối tuần này.
cinemagoers appreciate a good storyline and strong characters.
Người yêu điện ảnh đánh giá cao một cốt truyện hay và những nhân vật mạnh mẽ.
many cinemagoers prefer watching movies in imax theaters.
Nhiều người yêu điện ảnh thích xem phim ở các rạp IMAX.
cinemagoers often share their reviews on social media.
Người yêu điện ảnh thường chia sẻ những đánh giá của họ trên mạng xã hội.
being a cinemagoer means you enjoy the art of filmmaking.
Việc trở thành một người yêu điện ảnh có nghĩa là bạn thích thú với nghệ thuật làm phim.
cinemagoers are excited about the upcoming film festival.
Người yêu điện ảnh rất hào hứng với lễ hội phim sắp tới.
for many cinemagoers, popcorn is an essential part of the experience.
Đối với nhiều người yêu điện ảnh, bắp rang là một phần không thể thiếu của trải nghiệm.
cinemagoers often buy tickets in advance to avoid long lines.
Người yêu điện ảnh thường mua vé trước để tránh phải xếp hàng dài.
some cinemagoers prefer independent films over mainstream ones.
Một số người yêu điện ảnh thích những bộ phim độc lập hơn những bộ phim chủ đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay