attracting cinemagoers
Thu hút khán giả xem phim
pleasing cinemagoers
Mang lại sự hài lòng cho khán giả xem phim
dedicated cinemagoers
Khán giả xem phim trung thành
casual cinemagoers
Khán giả xem phim thường xuyên
young cinemagoers
Khán giả xem phim trẻ tuổi
seasoned cinemagoers
Khán giả xem phim có kinh nghiệm
cinemagoers' choice
Lựa chọn của khán giả xem phim
appealing to cinemagoers
Hấp dẫn khán giả xem phim
targeting cinemagoers
Hướng đến khán giả xem phim
satisfying cinemagoers
Mang lại sự hài lòng cho khán giả xem phim
many cinemagoers enjoyed the film's stunning visual effects.
Rất nhiều khán giả điện ảnh đã tận hưởng những hiệu ứng hình ảnh ấn tượng của bộ phim.
the cinema offered discounted tickets to attract cinemagoers.
Rạp chiếu phim cung cấp vé giảm giá để thu hút khán giả điện ảnh.
cinemagoers lined up for hours to see the new superhero movie.
Khán giả điện ảnh xếp hàng hàng giờ để xem bộ phim siêu anh hùng mới.
the critic's review divided cinemagoers, some loving it, others hating it.
Bài đánh giá của nhà phê bình chia rẽ khán giả điện ảnh, một số người yêu thích, một số người ghét.
cinemagoers often purchase popcorn and drinks during the film.
Khán giả điện ảnh thường mua bắp và đồ uống trong khi xem phim.
the cinema is aiming to provide a comfortable experience for cinemagoers.
Rạp chiếu phim đang hướng đến việc cung cấp trải nghiệm thoải mái cho khán giả điện ảnh.
cinemagoers reacted with gasps and laughter throughout the movie.
Khán giả điện ảnh phản ứng bằng những tiếng kêu và cười trong suốt bộ phim.
the film's popularity among cinemagoers led to a wider release.
Sự phổ biến của bộ phim trong giới khán giả điện ảnh đã dẫn đến việc phát hành rộng rãi hơn.
cinemagoers can now reserve their seats online before arriving.
Khán giả điện ảnh nay có thể đặt chỗ ngồi trực tuyến trước khi đến.
the cinema's loyalty program rewards frequent cinemagoers.
Chương trình khách hàng thân thiết của rạp chiếu phim thưởng cho những khán giả điện ảnh thường xuyên.
cinemagoers expressed their disappointment with the film's ending.
Khán giả điện ảnh bày tỏ sự thất vọng với phần kết của bộ phim.
attracting cinemagoers
Thu hút khán giả xem phim
pleasing cinemagoers
Mang lại sự hài lòng cho khán giả xem phim
dedicated cinemagoers
Khán giả xem phim trung thành
casual cinemagoers
Khán giả xem phim thường xuyên
young cinemagoers
Khán giả xem phim trẻ tuổi
seasoned cinemagoers
Khán giả xem phim có kinh nghiệm
cinemagoers' choice
Lựa chọn của khán giả xem phim
appealing to cinemagoers
Hấp dẫn khán giả xem phim
targeting cinemagoers
Hướng đến khán giả xem phim
satisfying cinemagoers
Mang lại sự hài lòng cho khán giả xem phim
many cinemagoers enjoyed the film's stunning visual effects.
Rất nhiều khán giả điện ảnh đã tận hưởng những hiệu ứng hình ảnh ấn tượng của bộ phim.
the cinema offered discounted tickets to attract cinemagoers.
Rạp chiếu phim cung cấp vé giảm giá để thu hút khán giả điện ảnh.
cinemagoers lined up for hours to see the new superhero movie.
Khán giả điện ảnh xếp hàng hàng giờ để xem bộ phim siêu anh hùng mới.
the critic's review divided cinemagoers, some loving it, others hating it.
Bài đánh giá của nhà phê bình chia rẽ khán giả điện ảnh, một số người yêu thích, một số người ghét.
cinemagoers often purchase popcorn and drinks during the film.
Khán giả điện ảnh thường mua bắp và đồ uống trong khi xem phim.
the cinema is aiming to provide a comfortable experience for cinemagoers.
Rạp chiếu phim đang hướng đến việc cung cấp trải nghiệm thoải mái cho khán giả điện ảnh.
cinemagoers reacted with gasps and laughter throughout the movie.
Khán giả điện ảnh phản ứng bằng những tiếng kêu và cười trong suốt bộ phim.
the film's popularity among cinemagoers led to a wider release.
Sự phổ biến của bộ phim trong giới khán giả điện ảnh đã dẫn đến việc phát hành rộng rãi hơn.
cinemagoers can now reserve their seats online before arriving.
Khán giả điện ảnh nay có thể đặt chỗ ngồi trực tuyến trước khi đến.
the cinema's loyalty program rewards frequent cinemagoers.
Chương trình khách hàng thân thiết của rạp chiếu phim thưởng cho những khán giả điện ảnh thường xuyên.
cinemagoers expressed their disappointment with the film's ending.
Khán giả điện ảnh bày tỏ sự thất vọng với phần kết của bộ phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay