| số nhiều | circuitries |
digital circuitry
mạch số
analog circuitry
mạch tương tự
electronic circuitry
mạch điện tử
circuitry that Karen could not begin to comprehend.
mạch điện mà Karen không thể nào hiểu được.
The EA Series offer advanced circuitry design, low profile chassis removable channel modules and true dual monaural configuration.
Loạt EA cung cấp thiết kế mạch điện tiên tiến, khung máy tính để bàn có thể tháo rời các mô-đun kênh và cấu hình đơn âm kép thực sự.
When the circuitry takes the form of two or three wires running in parallel, the magnetic field forms a tubelike trap along which the atoms can move freely.
Khi mạch điện có dạng hai hoặc ba dây song song, từ trường tạo thành một cái bẫy hình ống dọc theo đó các nguyên tử có thể di chuyển tự do.
The engineer is analyzing the circuitry of the new electronic device.
Kỹ sư đang phân tích mạch điện của thiết bị điện tử mới.
The circuitry of the computer is complex and requires careful examination.
Mạch điện của máy tính rất phức tạp và đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận.
The technician is skilled in repairing faulty circuitry.
Kỹ thuật viên có tay nghề trong việc sửa chữa mạch điện bị lỗi.
Understanding circuitry is essential for electrical engineers.
Hiểu về mạch điện là điều cần thiết đối với các kỹ sư điện.
The circuitry of the robot controls its movements and functions.
Mạch điện của robot điều khiển các chuyển động và chức năng của nó.
Faulty circuitry can cause the device to malfunction.
Mạch điện bị lỗi có thể khiến thiết bị bị trục trặc.
The circuitry design of the new smartphone is cutting-edge.
Thiết kế mạch điện của điện thoại thông minh mới rất tiên tiến.
The circuitry of the car's engine needs to be checked regularly.
Mạch điện của động cơ ô tô cần được kiểm tra thường xuyên.
Proper maintenance is important to ensure the longevity of circuitry.
Bảo trì đúng cách là điều quan trọng để đảm bảo tuổi thọ của mạch điện.
The circuitry of the power grid is crucial for distributing electricity.
Mạch điện của lưới điện rất quan trọng để phân phối điện.
But we do share genes with flies, and our neural circuitry has similarities.
Nhưng chúng ta cũng chia sẻ gen với ruồi, và mạch thần kinh của chúng ta có những điểm tương đồng.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American September 2021 CollectionThe apron relies on soft circuitry.
Chiếc tạp dề phụ thuộc vào mạch điện tử mềm.
Nguồn: VOA Standard English_ TechnologyTheir electronic circuitry can't hold up.
Mạch điện tử của họ không thể chịu được.
Nguồn: Rescue ChernobylEarly computer technology from the circuitry to the displays can only illuminate one color at a time.
Công nghệ máy tính ban đầu, từ mạch điện tử đến màn hình, chỉ có thể hiển thị một màu tại một thời điểm.
Nguồn: Cheddar Science Interpretation (Bilingual Selected)Well that all has to do with electrical components and circuitry that are tethered to a printed circuit board.
Tất cả đều liên quan đến các linh kiện điện và mạch điện được gắn vào một bảng mạch in.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionWe now know that there's special itch-specific circuitry in our nervous systems, involving its own chemicals and cells.
Bây giờ chúng ta biết rằng có mạch điện chuyên biệt cho ngứa trong hệ thần kinh của chúng ta, liên quan đến các hóa chất và tế bào của riêng nó.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationThe reading brain has a plastic circuitry.
Bộ não đọc có mạch điện tử linh hoạt.
Nguồn: BBC IdeasWell, more power and faster requires more circuitry.
Tuy nhiên, nhiều công suất và tốc độ hơn đòi hỏi nhiều mạch điện hơn.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) November 2019 CollectionBecause, let's face it, right now we all want more powerful and faster phones. Well, more power and faster requires more circuitry.
Bởi vì, nói đi thôi, hiện tại tất cả chúng ta đều muốn những điện thoại mạnh mẽ và nhanh hơn. Tuy nhiên, nhiều công suất và tốc độ hơn đòi hỏi nhiều mạch điện hơn.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionFunny how years of deep embedded circuitry takes a little while to untangle.
Thật hài hước khi phải mất một thời gian để giải quyết những năm nghiên cứu mạch điện tử sâu.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) June 2021 Collectiondigital circuitry
mạch số
analog circuitry
mạch tương tự
electronic circuitry
mạch điện tử
circuitry that Karen could not begin to comprehend.
mạch điện mà Karen không thể nào hiểu được.
The EA Series offer advanced circuitry design, low profile chassis removable channel modules and true dual monaural configuration.
Loạt EA cung cấp thiết kế mạch điện tiên tiến, khung máy tính để bàn có thể tháo rời các mô-đun kênh và cấu hình đơn âm kép thực sự.
When the circuitry takes the form of two or three wires running in parallel, the magnetic field forms a tubelike trap along which the atoms can move freely.
Khi mạch điện có dạng hai hoặc ba dây song song, từ trường tạo thành một cái bẫy hình ống dọc theo đó các nguyên tử có thể di chuyển tự do.
The engineer is analyzing the circuitry of the new electronic device.
Kỹ sư đang phân tích mạch điện của thiết bị điện tử mới.
The circuitry of the computer is complex and requires careful examination.
Mạch điện của máy tính rất phức tạp và đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận.
The technician is skilled in repairing faulty circuitry.
Kỹ thuật viên có tay nghề trong việc sửa chữa mạch điện bị lỗi.
Understanding circuitry is essential for electrical engineers.
Hiểu về mạch điện là điều cần thiết đối với các kỹ sư điện.
The circuitry of the robot controls its movements and functions.
Mạch điện của robot điều khiển các chuyển động và chức năng của nó.
Faulty circuitry can cause the device to malfunction.
Mạch điện bị lỗi có thể khiến thiết bị bị trục trặc.
The circuitry design of the new smartphone is cutting-edge.
Thiết kế mạch điện của điện thoại thông minh mới rất tiên tiến.
The circuitry of the car's engine needs to be checked regularly.
Mạch điện của động cơ ô tô cần được kiểm tra thường xuyên.
Proper maintenance is important to ensure the longevity of circuitry.
Bảo trì đúng cách là điều quan trọng để đảm bảo tuổi thọ của mạch điện.
The circuitry of the power grid is crucial for distributing electricity.
Mạch điện của lưới điện rất quan trọng để phân phối điện.
But we do share genes with flies, and our neural circuitry has similarities.
Nhưng chúng ta cũng chia sẻ gen với ruồi, và mạch thần kinh của chúng ta có những điểm tương đồng.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American September 2021 CollectionThe apron relies on soft circuitry.
Chiếc tạp dề phụ thuộc vào mạch điện tử mềm.
Nguồn: VOA Standard English_ TechnologyTheir electronic circuitry can't hold up.
Mạch điện tử của họ không thể chịu được.
Nguồn: Rescue ChernobylEarly computer technology from the circuitry to the displays can only illuminate one color at a time.
Công nghệ máy tính ban đầu, từ mạch điện tử đến màn hình, chỉ có thể hiển thị một màu tại một thời điểm.
Nguồn: Cheddar Science Interpretation (Bilingual Selected)Well that all has to do with electrical components and circuitry that are tethered to a printed circuit board.
Tất cả đều liên quan đến các linh kiện điện và mạch điện được gắn vào một bảng mạch in.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionWe now know that there's special itch-specific circuitry in our nervous systems, involving its own chemicals and cells.
Bây giờ chúng ta biết rằng có mạch điện chuyên biệt cho ngứa trong hệ thần kinh của chúng ta, liên quan đến các hóa chất và tế bào của riêng nó.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationThe reading brain has a plastic circuitry.
Bộ não đọc có mạch điện tử linh hoạt.
Nguồn: BBC IdeasWell, more power and faster requires more circuitry.
Tuy nhiên, nhiều công suất và tốc độ hơn đòi hỏi nhiều mạch điện hơn.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) November 2019 CollectionBecause, let's face it, right now we all want more powerful and faster phones. Well, more power and faster requires more circuitry.
Bởi vì, nói đi thôi, hiện tại tất cả chúng ta đều muốn những điện thoại mạnh mẽ và nhanh hơn. Tuy nhiên, nhiều công suất và tốc độ hơn đòi hỏi nhiều mạch điện hơn.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionFunny how years of deep embedded circuitry takes a little while to untangle.
Thật hài hước khi phải mất một thời gian để giải quyết những năm nghiên cứu mạch điện tử sâu.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) June 2021 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay