be circumspect
cẩn trọng
It is important to be circumspect when sharing personal information online.
Điều quan trọng là phải thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.
She approached the situation with a circumspect attitude, carefully considering all possible outcomes.
Cô ấy tiếp cận tình huống với thái độ thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các kết quả có thể xảy ra.
The detective was circumspect in his investigation, not jumping to conclusions.
Thám tử thận trọng trong cuộc điều tra của mình, không đưa ra kết luận vội vàng.
Before making a decision, it's wise to be circumspect and gather all relevant information.
Trước khi đưa ra quyết định, điều khôn ngoan là phải thận trọng và thu thập tất cả thông tin liên quan.
She is known for being circumspect in her business dealings, always thinking ahead.
Cô ấy nổi tiếng là thận trọng trong các giao dịch kinh doanh, luôn suy nghĩ trước.
He spoke with a circumspect tone, choosing his words carefully.
Anh ấy nói với giọng điệu thận trọng, lựa chọn từ ngữ một cách cẩn thận.
In diplomatic negotiations, it is crucial to be circumspect to avoid misunderstandings.
Trong các cuộc đàm phán ngoại giao, điều quan trọng là phải thận trọng để tránh hiểu lầm.
The journalist was circumspect in reporting the sensitive information, verifying all sources.
Nhà báo thận trọng khi đưa tin về thông tin nhạy cảm, xác minh tất cả các nguồn.
A circumspect approach is necessary when dealing with delicate situations to prevent escalation.
Một cách tiếp cận thận trọng là cần thiết khi xử lý các tình huống nhạy cảm để ngăn chặn leo thang.
The CEO was circumspect about revealing the company's future plans to the public.
Giám đốc điều hành thận trọng về việc tiết lộ kế hoạch tương lai của công ty với công chúng.
be circumspect
cẩn trọng
It is important to be circumspect when sharing personal information online.
Điều quan trọng là phải thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.
She approached the situation with a circumspect attitude, carefully considering all possible outcomes.
Cô ấy tiếp cận tình huống với thái độ thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các kết quả có thể xảy ra.
The detective was circumspect in his investigation, not jumping to conclusions.
Thám tử thận trọng trong cuộc điều tra của mình, không đưa ra kết luận vội vàng.
Before making a decision, it's wise to be circumspect and gather all relevant information.
Trước khi đưa ra quyết định, điều khôn ngoan là phải thận trọng và thu thập tất cả thông tin liên quan.
She is known for being circumspect in her business dealings, always thinking ahead.
Cô ấy nổi tiếng là thận trọng trong các giao dịch kinh doanh, luôn suy nghĩ trước.
He spoke with a circumspect tone, choosing his words carefully.
Anh ấy nói với giọng điệu thận trọng, lựa chọn từ ngữ một cách cẩn thận.
In diplomatic negotiations, it is crucial to be circumspect to avoid misunderstandings.
Trong các cuộc đàm phán ngoại giao, điều quan trọng là phải thận trọng để tránh hiểu lầm.
The journalist was circumspect in reporting the sensitive information, verifying all sources.
Nhà báo thận trọng khi đưa tin về thông tin nhạy cảm, xác minh tất cả các nguồn.
A circumspect approach is necessary when dealing with delicate situations to prevent escalation.
Một cách tiếp cận thận trọng là cần thiết khi xử lý các tình huống nhạy cảm để ngăn chặn leo thang.
The CEO was circumspect about revealing the company's future plans to the public.
Giám đốc điều hành thận trọng về việc tiết lộ kế hoạch tương lai của công ty với công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay