legal circumstantiality
tính chất hoàn cảnh hợp pháp
circumstantiality of evidence
tính chất hoàn cảnh của bằng chứng
circumstantiality in reasoning
tính chất hoàn cảnh trong lập luận
circumstantiality of events
tính chất hoàn cảnh của các sự kiện
circumstantiality in law
tính chất hoàn cảnh trong luật pháp
circumstantiality analysis
phân tích tính chất hoàn cảnh
high circumstantiality
tính chất hoàn cảnh cao
low circumstantiality
tính chất hoàn cảnh thấp
circumstantiality factors
các yếu tố tính chất hoàn cảnh
circumstantiality assessment
đánh giá tính chất hoàn cảnh
his argument lacked circumstantiality and clarity.
lý luận của anh ta thiếu tính xác thực và rõ ràng.
in legal cases, circumstantiality can be crucial for the verdict.
trong các vụ án pháp lý, tính xác thực có thể rất quan trọng cho phán quyết.
she provided circumstantiality to support her claims.
cô ấy cung cấp bằng chứng xác thực để hỗ trợ những tuyên bố của mình.
the circumstantiality of the evidence was questioned by the defense.
tính xác thực của bằng chứng đã bị đặt câu hỏi bởi phía bảo vệ.
his story was filled with circumstantiality that made it believable.
câu chuyện của anh ấy tràn ngập những chi tiết xác thực khiến nó trở nên đáng tin cậy.
the report lacked the necessary circumstantiality for a thorough analysis.
báo cáo thiếu những chi tiết cần thiết cho một phân tích kỹ lưỡng.
her circumstantiality in describing the events was impressive.
khả năng mô tả sự kiện của cô ấy một cách xác thực rất ấn tượng.
they focused on the circumstantiality of the witness's testimony.
họ tập trung vào tính xác thực của lời khai của nhân chứng.
understanding the circumstantiality of the situation is essential.
hiểu được tính xác thực của tình hình là điều cần thiết.
the novel's circumstantiality creates a vivid picture of life.
những chi tiết trong tiểu thuyết tạo ra một bức tranh sống động về cuộc sống.
legal circumstantiality
tính chất hoàn cảnh hợp pháp
circumstantiality of evidence
tính chất hoàn cảnh của bằng chứng
circumstantiality in reasoning
tính chất hoàn cảnh trong lập luận
circumstantiality of events
tính chất hoàn cảnh của các sự kiện
circumstantiality in law
tính chất hoàn cảnh trong luật pháp
circumstantiality analysis
phân tích tính chất hoàn cảnh
high circumstantiality
tính chất hoàn cảnh cao
low circumstantiality
tính chất hoàn cảnh thấp
circumstantiality factors
các yếu tố tính chất hoàn cảnh
circumstantiality assessment
đánh giá tính chất hoàn cảnh
his argument lacked circumstantiality and clarity.
lý luận của anh ta thiếu tính xác thực và rõ ràng.
in legal cases, circumstantiality can be crucial for the verdict.
trong các vụ án pháp lý, tính xác thực có thể rất quan trọng cho phán quyết.
she provided circumstantiality to support her claims.
cô ấy cung cấp bằng chứng xác thực để hỗ trợ những tuyên bố của mình.
the circumstantiality of the evidence was questioned by the defense.
tính xác thực của bằng chứng đã bị đặt câu hỏi bởi phía bảo vệ.
his story was filled with circumstantiality that made it believable.
câu chuyện của anh ấy tràn ngập những chi tiết xác thực khiến nó trở nên đáng tin cậy.
the report lacked the necessary circumstantiality for a thorough analysis.
báo cáo thiếu những chi tiết cần thiết cho một phân tích kỹ lưỡng.
her circumstantiality in describing the events was impressive.
khả năng mô tả sự kiện của cô ấy một cách xác thực rất ấn tượng.
they focused on the circumstantiality of the witness's testimony.
họ tập trung vào tính xác thực của lời khai của nhân chứng.
understanding the circumstantiality of the situation is essential.
hiểu được tính xác thực của tình hình là điều cần thiết.
the novel's circumstantiality creates a vivid picture of life.
những chi tiết trong tiểu thuyết tạo ra một bức tranh sống động về cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay