circumstantiality

[Mỹ]/ˌsɜː.kəm.stænˈtʃiː.əl.ɪ.ti/
[Anh]/ˌsɜr.kəm.stænˈtʃiː.əl.ɪ.ti/

Dịch

n. chất lượng của việc chi tiết hoặc cụ thể theo hoàn cảnh; xu hướng bệnh lý cung cấp chi tiết quá mức; chi tiết của một tình huống hoặc các yếu tố ngẫu nhiên

Cụm từ & Cách kết hợp

legal circumstantiality

tính chất hoàn cảnh hợp pháp

circumstantiality of evidence

tính chất hoàn cảnh của bằng chứng

circumstantiality in reasoning

tính chất hoàn cảnh trong lập luận

circumstantiality of events

tính chất hoàn cảnh của các sự kiện

circumstantiality in law

tính chất hoàn cảnh trong luật pháp

circumstantiality analysis

phân tích tính chất hoàn cảnh

high circumstantiality

tính chất hoàn cảnh cao

low circumstantiality

tính chất hoàn cảnh thấp

circumstantiality factors

các yếu tố tính chất hoàn cảnh

circumstantiality assessment

đánh giá tính chất hoàn cảnh

Câu ví dụ

his argument lacked circumstantiality and clarity.

lý luận của anh ta thiếu tính xác thực và rõ ràng.

in legal cases, circumstantiality can be crucial for the verdict.

trong các vụ án pháp lý, tính xác thực có thể rất quan trọng cho phán quyết.

she provided circumstantiality to support her claims.

cô ấy cung cấp bằng chứng xác thực để hỗ trợ những tuyên bố của mình.

the circumstantiality of the evidence was questioned by the defense.

tính xác thực của bằng chứng đã bị đặt câu hỏi bởi phía bảo vệ.

his story was filled with circumstantiality that made it believable.

câu chuyện của anh ấy tràn ngập những chi tiết xác thực khiến nó trở nên đáng tin cậy.

the report lacked the necessary circumstantiality for a thorough analysis.

báo cáo thiếu những chi tiết cần thiết cho một phân tích kỹ lưỡng.

her circumstantiality in describing the events was impressive.

khả năng mô tả sự kiện của cô ấy một cách xác thực rất ấn tượng.

they focused on the circumstantiality of the witness's testimony.

họ tập trung vào tính xác thực của lời khai của nhân chứng.

understanding the circumstantiality of the situation is essential.

hiểu được tính xác thực của tình hình là điều cần thiết.

the novel's circumstantiality creates a vivid picture of life.

những chi tiết trong tiểu thuyết tạo ra một bức tranh sống động về cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay