circumventable rules
các quy tắc có thể tránh
circumventable restrictions
các hạn chế có thể tránh
circumventable barrier
rào cản có thể tránh
circumventable limit
giới hạn có thể tránh
circumventable obstacle
vật cản có thể tránh
circumventable check
kiểm tra có thể tránh
circumventable filter
bộ lọc có thể tránh
circumventable safeguard
biện pháp bảo vệ có thể tránh
circumventable rules
các quy tắc có thể tránh
circumventable restrictions
các hạn chế có thể tránh
circumventable barrier
rào cản có thể tránh
circumventable limit
giới hạn có thể tránh
circumventable obstacle
vật cản có thể tránh
circumventable check
kiểm tra có thể tránh
circumventable filter
bộ lọc có thể tránh
circumventable safeguard
biện pháp bảo vệ có thể tránh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay