temporary workaround
giải pháp tạm thời
quick workaround
giải pháp nhanh chóng
simple workaround
giải pháp đơn giản
effective workaround
giải pháp hiệu quả
software workaround
giải pháp phần mềm
workaround solution
giải pháp giải pháp
workaround method
phương pháp giải pháp
workaround plan
kế hoạch giải pháp
workaround guide
hướng dẫn giải pháp
workaround approach
cách tiếp cận giải pháp
we need to find a workaround for this issue.
Chúng ta cần tìm một giải pháp tạm thời cho vấn đề này.
the developer suggested a workaround to bypass the bug.
Nhà phát triển đã gợi ý một giải pháp tạm thời để bỏ qua lỗi.
sometimes, a simple workaround can save a lot of time.
Đôi khi, một giải pháp tạm thời đơn giản có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
she implemented a temporary workaround until the update is released.
Cô ấy đã triển khai một giải pháp tạm thời cho đến khi bản cập nhật được phát hành.
the team discussed various workarounds during the meeting.
Trong cuộc họp, nhóm đã thảo luận về nhiều giải pháp tạm thời khác nhau.
finding a workaround is crucial for project success.
Việc tìm ra một giải pháp tạm thời là rất quan trọng để đạt được thành công của dự án.
he always looks for a workaround when faced with challenges.
Anh ấy luôn tìm kiếm một giải pháp tạm thời khi đối mặt với những thử thách.
we discovered a workaround to improve the system's performance.
Chúng tôi đã phát hiện ra một giải pháp tạm thời để cải thiện hiệu suất của hệ thống.
the workaround allowed us to continue working despite the outage.
Giải pháp tạm thời cho phép chúng tôi tiếp tục làm việc bất chấp sự cố.
they are looking for a workaround to address the compatibility issue.
Họ đang tìm kiếm một giải pháp tạm thời để giải quyết vấn đề tương thích.
temporary workaround
giải pháp tạm thời
quick workaround
giải pháp nhanh chóng
simple workaround
giải pháp đơn giản
effective workaround
giải pháp hiệu quả
software workaround
giải pháp phần mềm
workaround solution
giải pháp giải pháp
workaround method
phương pháp giải pháp
workaround plan
kế hoạch giải pháp
workaround guide
hướng dẫn giải pháp
workaround approach
cách tiếp cận giải pháp
we need to find a workaround for this issue.
Chúng ta cần tìm một giải pháp tạm thời cho vấn đề này.
the developer suggested a workaround to bypass the bug.
Nhà phát triển đã gợi ý một giải pháp tạm thời để bỏ qua lỗi.
sometimes, a simple workaround can save a lot of time.
Đôi khi, một giải pháp tạm thời đơn giản có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
she implemented a temporary workaround until the update is released.
Cô ấy đã triển khai một giải pháp tạm thời cho đến khi bản cập nhật được phát hành.
the team discussed various workarounds during the meeting.
Trong cuộc họp, nhóm đã thảo luận về nhiều giải pháp tạm thời khác nhau.
finding a workaround is crucial for project success.
Việc tìm ra một giải pháp tạm thời là rất quan trọng để đạt được thành công của dự án.
he always looks for a workaround when faced with challenges.
Anh ấy luôn tìm kiếm một giải pháp tạm thời khi đối mặt với những thử thách.
we discovered a workaround to improve the system's performance.
Chúng tôi đã phát hiện ra một giải pháp tạm thời để cải thiện hiệu suất của hệ thống.
the workaround allowed us to continue working despite the outage.
Giải pháp tạm thời cho phép chúng tôi tiếp tục làm việc bất chấp sự cố.
they are looking for a workaround to address the compatibility issue.
Họ đang tìm kiếm một giải pháp tạm thời để giải quyết vấn đề tương thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay