circumventing obstacles
vượt qua các chướng ngại vật
circumventing regulations
vượt qua các quy định
circumventing restrictions
vượt qua các hạn chế
circumventing authority
vượt qua quyền lực
circumventing laws
vượt qua các luật lệ
circumventing processes
vượt qua các quy trình
circumventing controls
vượt qua các biện pháp kiểm soát
circumventing issues
vượt qua các vấn đề
circumventing security
vượt qua các biện pháp an ninh
circumventing systems
vượt qua các hệ thống
they are circumventing the rules to gain an advantage.
họ đang tìm cách lách luật để có được lợi thế.
circumventing the security measures can lead to serious consequences.
việc lách qua các biện pháp an ninh có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he found a way of circumventing the problem without much effort.
anh ấy đã tìm ra cách lách qua vấn đề mà không cần nhiều nỗ lực.
the company is circumventing regulations to maximize profits.
công ty đang lách luật để tối đa hóa lợi nhuận.
circumventing the law is not a sustainable strategy.
việc lách luật không phải là một chiến lược bền vững.
she was accused of circumventing the process to get what she wanted.
cô bị cáo buộc là đã lách qua quy trình để có được những gì mình muốn.
they are circumventing traditional methods to innovate.
họ đang lách qua các phương pháp truyền thống để đổi mới.
circumventing the system can undermine its integrity.
việc lách qua hệ thống có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của nó.
by circumventing the obstacles, he achieved his goals.
bằng cách lách qua những trở ngại, anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
circumventing the negotiation process could damage relationships.
việc lách qua quy trình đàm phán có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
circumventing obstacles
vượt qua các chướng ngại vật
circumventing regulations
vượt qua các quy định
circumventing restrictions
vượt qua các hạn chế
circumventing authority
vượt qua quyền lực
circumventing laws
vượt qua các luật lệ
circumventing processes
vượt qua các quy trình
circumventing controls
vượt qua các biện pháp kiểm soát
circumventing issues
vượt qua các vấn đề
circumventing security
vượt qua các biện pháp an ninh
circumventing systems
vượt qua các hệ thống
they are circumventing the rules to gain an advantage.
họ đang tìm cách lách luật để có được lợi thế.
circumventing the security measures can lead to serious consequences.
việc lách qua các biện pháp an ninh có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he found a way of circumventing the problem without much effort.
anh ấy đã tìm ra cách lách qua vấn đề mà không cần nhiều nỗ lực.
the company is circumventing regulations to maximize profits.
công ty đang lách luật để tối đa hóa lợi nhuận.
circumventing the law is not a sustainable strategy.
việc lách luật không phải là một chiến lược bền vững.
she was accused of circumventing the process to get what she wanted.
cô bị cáo buộc là đã lách qua quy trình để có được những gì mình muốn.
they are circumventing traditional methods to innovate.
họ đang lách qua các phương pháp truyền thống để đổi mới.
circumventing the system can undermine its integrity.
việc lách qua hệ thống có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của nó.
by circumventing the obstacles, he achieved his goals.
bằng cách lách qua những trở ngại, anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
circumventing the negotiation process could damage relationships.
việc lách qua quy trình đàm phán có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay