circunstancia

[Mỹ]/ˌsɜːrkənˈstɑːnsiə/
[Anh]/ˌsɜːrkənˈstɑːnsiə/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

circunstancia favorable

en circunstancia

circunstancias adversas

circunstancia especial

circunstancia inesperada

circunstancias normales

circunstancia particular

circunstancia actual

circunstancia complicada

circunstancia inusual

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay