citrine

[Mỹ]/'sɪtrɪn/
[Anh]/'sɪtrɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thạch anh vàng
adj. màu chanh
Word Forms
số nhiềucitrines

Cụm từ & Cách kết hợp

natural citrine crystal

tinh thể citrin tự nhiên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay