| số nhiều | civilities |
act with civility
hành động với sự văn minh
maintain civility
duy trì sự văn minh
practice civility
thực hành sự văn minh
lack of civility
thiếu sự văn minh
show civility to a guest
cho khách thấy sự lịch sự
she was exchanging civilities with his mother.
Cô ấy đang lịch sự với mẹ của anh ấy.
He greeted us with civility.
Anh ấy chào đón chúng tôi bằng sự lịch sự.
We exchanged a few civilities.
Chúng tôi đã trao đổi một vài lời lịch sự.
I hope we can treat each other with civility and respect.
Tôi hy vọng chúng ta có thể đối xử với nhau bằng sự lịch sự và tôn trọng.
maintain civility in public discourse
duy trì sự lịch sự trong các cuộc tranh luận công khai
show civility towards others
cho người khác thấy sự lịch sự
practice civility in everyday interactions
thực hành sự lịch sự trong các tương tác hàng ngày
promote civility in online conversations
thúc đẩy sự lịch sự trong các cuộc trò chuyện trực tuyến
civility is essential in a diverse society
sự lịch sự là điều cần thiết trong một xã hội đa dạng
lack of civility can lead to conflicts
sự thiếu lịch sự có thể dẫn đến xung đột
civility fosters a positive work environment
sự lịch sự thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực
civility is a sign of respect
sự lịch sự là dấu hiệu của sự tôn trọng
civility should be practiced in all interactions
sự lịch sự nên được thực hành trong tất cả các tương tác
civility promotes understanding and cooperation
sự lịch sự thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác
act with civility
hành động với sự văn minh
maintain civility
duy trì sự văn minh
practice civility
thực hành sự văn minh
lack of civility
thiếu sự văn minh
show civility to a guest
cho khách thấy sự lịch sự
she was exchanging civilities with his mother.
Cô ấy đang lịch sự với mẹ của anh ấy.
He greeted us with civility.
Anh ấy chào đón chúng tôi bằng sự lịch sự.
We exchanged a few civilities.
Chúng tôi đã trao đổi một vài lời lịch sự.
I hope we can treat each other with civility and respect.
Tôi hy vọng chúng ta có thể đối xử với nhau bằng sự lịch sự và tôn trọng.
maintain civility in public discourse
duy trì sự lịch sự trong các cuộc tranh luận công khai
show civility towards others
cho người khác thấy sự lịch sự
practice civility in everyday interactions
thực hành sự lịch sự trong các tương tác hàng ngày
promote civility in online conversations
thúc đẩy sự lịch sự trong các cuộc trò chuyện trực tuyến
civility is essential in a diverse society
sự lịch sự là điều cần thiết trong một xã hội đa dạng
lack of civility can lead to conflicts
sự thiếu lịch sự có thể dẫn đến xung đột
civility fosters a positive work environment
sự lịch sự thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực
civility is a sign of respect
sự lịch sự là dấu hiệu của sự tôn trọng
civility should be practiced in all interactions
sự lịch sự nên được thực hành trong tất cả các tương tác
civility promotes understanding and cooperation
sự lịch sự thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay