| số nhiều | decorums |
sense of decorum
ý thức về phép tắc
maintaining decorum
duy trì phép tắc
decorum and etiquette
phép tắc và nghi thức
proper decorum
phép tắc đúng đắn
decorum in society
phép tắc trong xã hội
I hope you will behave with decorum at the funeral.
Tôi hy vọng bạn sẽ cư xử đúng mực tại đám tang.
maintain decorum in a formal setting
duy trì sự đúng mực trong một bối cảnh trang trọng
decorum is expected in a courtroom
sự đúng mực được mong đợi trong một phiên tòa
the teacher reminded the students to observe decorum during the assembly
giáo viên nhắc nhở học sinh tuân thủ sự đúng mực trong suốt buổi lễ
decorum is essential in diplomatic negotiations
sự đúng mực là điều cần thiết trong các cuộc đàm phán ngoại giao
the royal family is known for their decorum
gia đình hoàng gia nổi tiếng với sự đúng mực của họ
business meetings require a certain level of decorum
các cuộc họp kinh doanh đòi hỏi một mức độ đúng mực nhất định
her decorum at the funeral impressed everyone
sự đúng mực của cô ấy tại đám tang đã gây ấn tượng với mọi người
decorum is key in a professional environment
sự đúng mực là yếu tố quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp
the lack of decorum at the party was noticeable
sự thiếu đúng mực tại buổi tiệc là đáng chú ý
decorum should be maintained at all times
sự đúng mực nên được duy trì mọi lúc mọi nơi
sense of decorum
ý thức về phép tắc
maintaining decorum
duy trì phép tắc
decorum and etiquette
phép tắc và nghi thức
proper decorum
phép tắc đúng đắn
decorum in society
phép tắc trong xã hội
I hope you will behave with decorum at the funeral.
Tôi hy vọng bạn sẽ cư xử đúng mực tại đám tang.
maintain decorum in a formal setting
duy trì sự đúng mực trong một bối cảnh trang trọng
decorum is expected in a courtroom
sự đúng mực được mong đợi trong một phiên tòa
the teacher reminded the students to observe decorum during the assembly
giáo viên nhắc nhở học sinh tuân thủ sự đúng mực trong suốt buổi lễ
decorum is essential in diplomatic negotiations
sự đúng mực là điều cần thiết trong các cuộc đàm phán ngoại giao
the royal family is known for their decorum
gia đình hoàng gia nổi tiếng với sự đúng mực của họ
business meetings require a certain level of decorum
các cuộc họp kinh doanh đòi hỏi một mức độ đúng mực nhất định
her decorum at the funeral impressed everyone
sự đúng mực của cô ấy tại đám tang đã gây ấn tượng với mọi người
decorum is key in a professional environment
sự đúng mực là yếu tố quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp
the lack of decorum at the party was noticeable
sự thiếu đúng mực tại buổi tiệc là đáng chú ý
decorum should be maintained at all times
sự đúng mực nên được duy trì mọi lúc mọi nơi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay