steamed clams
trai hấp
clam chowder
súp nghêu
clam bake
hấp nghêu
clam digging
đào nghêu
Quahog clams are known for their longevity.
Ngoc trai quahog được biết đến với tuổi thọ cao.
1。He is a clam about his clambake.
1. Anh ấy không quan tâm đến bữa tiệc hàu của mình.
a clam bed; an oyster bed.
Vùng đầm phá trai; Vùng đầm phá hàu.
Grandpa’s as happy as a clam helping the children to fly their kites.
Ông nội vui vẻ như một con trai khi giúp các cháu thả diều.
small quahog larger than a littleneck; eaten raw or cooked as in e.g. clams casino.
Trai quahog nhỏ hơn trai littleneck; ăn sống hoặc nấu chín như ví dụ, hàu casino.
Buy fresh abalone, razor clam or geoduck, etc. can be hand nudged, select the living will be changed.
Mua abalone tươi, trai razor hoặc geoduck, v.v. có thể được chạm nhẹ bằng tay, chọn những con còn sống sẽ thay đổi.
steamed clams
trai hấp
clam chowder
súp nghêu
clam bake
hấp nghêu
clam digging
đào nghêu
Quahog clams are known for their longevity.
Ngoc trai quahog được biết đến với tuổi thọ cao.
1。He is a clam about his clambake.
1. Anh ấy không quan tâm đến bữa tiệc hàu của mình.
a clam bed; an oyster bed.
Vùng đầm phá trai; Vùng đầm phá hàu.
Grandpa’s as happy as a clam helping the children to fly their kites.
Ông nội vui vẻ như một con trai khi giúp các cháu thả diều.
small quahog larger than a littleneck; eaten raw or cooked as in e.g. clams casino.
Trai quahog nhỏ hơn trai littleneck; ăn sống hoặc nấu chín như ví dụ, hàu casino.
Buy fresh abalone, razor clam or geoduck, etc. can be hand nudged, select the living will be changed.
Mua abalone tươi, trai razor hoặc geoduck, v.v. có thể được chạm nhẹ bằng tay, chọn những con còn sống sẽ thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay