| số nhiều | clannishnesses |
clannishness in community
sự khép kín trong cộng đồng
clannishness among groups
sự khép kín giữa các nhóm
clannishness and exclusion
sự khép kín và loại trừ
clannishness breeds division
sự khép kín gây ra chia rẽ
clannishness in society
sự khép kín trong xã hội
clannishness within families
sự khép kín trong gia đình
clannishness and loyalty
sự khép kín và lòng trung thành
clannishness affects relationships
sự khép kín ảnh hưởng đến các mối quan hệ
clannishness in politics
sự khép kín trong chính trị
clannishness often leads to social isolation.
Tính khép kín thường dẫn đến sự cô lập xã hội.
the clannishness of the community made it difficult for newcomers to fit in.
Tính khép kín của cộng đồng khiến những người mới đến khó hòa nhập.
his clannishness was evident in how he treated outsiders.
Tính khép kín của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với người ngoài.
clannishness can hinder collaboration between different groups.
Tính khép kín có thể cản trở sự hợp tác giữa các nhóm khác nhau.
many people criticize clannishness as a barrier to progress.
Nhiều người chỉ trích tính khép kín như một rào cản cho sự tiến bộ.
clannishness among the elite often creates division.
Tính khép kín trong giới thượng lưu thường tạo ra sự chia rẽ.
she was accused of clannishness for only associating with her own kind.
Cô ấy bị cáo buộc là khép kín vì chỉ giao lưu với những người cùng loại.
the clannishness of the group discouraged open dialogue.
Tính khép kín của nhóm đã ngăn cản sự đối thoại cởi mở.
clannishness can be both a strength and a weakness in communities.
Tính khép kín có thể vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu trong các cộng đồng.
breaking down clannishness requires effort from all members.
Phá vỡ tính khép kín đòi hỏi nỗ lực từ tất cả các thành viên.
clannishness in community
sự khép kín trong cộng đồng
clannishness among groups
sự khép kín giữa các nhóm
clannishness and exclusion
sự khép kín và loại trừ
clannishness breeds division
sự khép kín gây ra chia rẽ
clannishness in society
sự khép kín trong xã hội
clannishness within families
sự khép kín trong gia đình
clannishness and loyalty
sự khép kín và lòng trung thành
clannishness affects relationships
sự khép kín ảnh hưởng đến các mối quan hệ
clannishness in politics
sự khép kín trong chính trị
clannishness often leads to social isolation.
Tính khép kín thường dẫn đến sự cô lập xã hội.
the clannishness of the community made it difficult for newcomers to fit in.
Tính khép kín của cộng đồng khiến những người mới đến khó hòa nhập.
his clannishness was evident in how he treated outsiders.
Tính khép kín của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với người ngoài.
clannishness can hinder collaboration between different groups.
Tính khép kín có thể cản trở sự hợp tác giữa các nhóm khác nhau.
many people criticize clannishness as a barrier to progress.
Nhiều người chỉ trích tính khép kín như một rào cản cho sự tiến bộ.
clannishness among the elite often creates division.
Tính khép kín trong giới thượng lưu thường tạo ra sự chia rẽ.
she was accused of clannishness for only associating with her own kind.
Cô ấy bị cáo buộc là khép kín vì chỉ giao lưu với những người cùng loại.
the clannishness of the group discouraged open dialogue.
Tính khép kín của nhóm đã ngăn cản sự đối thoại cởi mở.
clannishness can be both a strength and a weakness in communities.
Tính khép kín có thể vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu trong các cộng đồng.
breaking down clannishness requires effort from all members.
Phá vỡ tính khép kín đòi hỏi nỗ lực từ tất cả các thành viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay