clannishness

[Mỹ]/ˈklænɪʃnəs/
[Anh]/ˈklænɪʃnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc có tính bè phái; sự độc quyền
Word Forms
số nhiềuclannishnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

clannishness in community

sự khép kín trong cộng đồng

clannishness among groups

sự khép kín giữa các nhóm

clannishness and exclusion

sự khép kín và loại trừ

clannishness breeds division

sự khép kín gây ra chia rẽ

clannishness in society

sự khép kín trong xã hội

clannishness within families

sự khép kín trong gia đình

clannishness and loyalty

sự khép kín và lòng trung thành

clannishness affects relationships

sự khép kín ảnh hưởng đến các mối quan hệ

clannishness in politics

sự khép kín trong chính trị

Câu ví dụ

clannishness often leads to social isolation.

Tính khép kín thường dẫn đến sự cô lập xã hội.

the clannishness of the community made it difficult for newcomers to fit in.

Tính khép kín của cộng đồng khiến những người mới đến khó hòa nhập.

his clannishness was evident in how he treated outsiders.

Tính khép kín của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với người ngoài.

clannishness can hinder collaboration between different groups.

Tính khép kín có thể cản trở sự hợp tác giữa các nhóm khác nhau.

many people criticize clannishness as a barrier to progress.

Nhiều người chỉ trích tính khép kín như một rào cản cho sự tiến bộ.

clannishness among the elite often creates division.

Tính khép kín trong giới thượng lưu thường tạo ra sự chia rẽ.

she was accused of clannishness for only associating with her own kind.

Cô ấy bị cáo buộc là khép kín vì chỉ giao lưu với những người cùng loại.

the clannishness of the group discouraged open dialogue.

Tính khép kín của nhóm đã ngăn cản sự đối thoại cởi mở.

clannishness can be both a strength and a weakness in communities.

Tính khép kín có thể vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu trong các cộng đồng.

breaking down clannishness requires effort from all members.

Phá vỡ tính khép kín đòi hỏi nỗ lực từ tất cả các thành viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay