| số nhiều | favoritisms |
favoritism issue
vấn đề ưu ái
favoritism policy
chính sách ưu ái
favoritism practice
thực tiễn ưu ái
favoritism claim
tố cáo ưu ái
favoritism charge
tố cáo ưu ái
favoritism behavior
hành vi ưu ái
favoritism trend
xu hướng ưu ái
favoritism allegation
tố cáo ưu ái
favoritism culture
văn hóa ưu ái
favoritism effect
tác động của việc ưu ái
favoritism can lead to resentment among team members.
sự ưu ái có thể dẫn đến sự tức giận giữa các thành viên trong nhóm.
the manager was accused of favoritism in promotions.
người quản lý bị cáo buộc có sự ưu ái trong việc thăng chức.
favoritism in the classroom can affect students' motivation.
sự ưu ái trong lớp học có thể ảnh hưởng đến động lực của học sinh.
many employees are unhappy with the favoritism shown by the boss.
nhiều nhân viên không hài lòng với sự ưu ái mà sếp thể hiện.
favoritism often creates an unhealthy work environment.
sự ưu ái thường tạo ra một môi trường làm việc không lành mạnh.
she denied any favoritism in her hiring practices.
bà phủ nhận bất kỳ sự ưu ái nào trong các hoạt động tuyển dụng của mình.
favoritism can undermine the principles of fairness.
sự ưu ái có thể làm suy yếu các nguyên tắc công bằng.
they implemented policies to reduce favoritism in decision-making.
họ đã thực hiện các chính sách để giảm sự ưu ái trong quá trình ra quyết định.
favoritism can damage relationships within a group.
sự ưu ái có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ trong một nhóm.
it’s important to address favoritism to maintain team cohesion.
rất quan trọng để giải quyết vấn đề ưu ái để duy trì sự gắn kết của nhóm.
favoritism issue
vấn đề ưu ái
favoritism policy
chính sách ưu ái
favoritism practice
thực tiễn ưu ái
favoritism claim
tố cáo ưu ái
favoritism charge
tố cáo ưu ái
favoritism behavior
hành vi ưu ái
favoritism trend
xu hướng ưu ái
favoritism allegation
tố cáo ưu ái
favoritism culture
văn hóa ưu ái
favoritism effect
tác động của việc ưu ái
favoritism can lead to resentment among team members.
sự ưu ái có thể dẫn đến sự tức giận giữa các thành viên trong nhóm.
the manager was accused of favoritism in promotions.
người quản lý bị cáo buộc có sự ưu ái trong việc thăng chức.
favoritism in the classroom can affect students' motivation.
sự ưu ái trong lớp học có thể ảnh hưởng đến động lực của học sinh.
many employees are unhappy with the favoritism shown by the boss.
nhiều nhân viên không hài lòng với sự ưu ái mà sếp thể hiện.
favoritism often creates an unhealthy work environment.
sự ưu ái thường tạo ra một môi trường làm việc không lành mạnh.
she denied any favoritism in her hiring practices.
bà phủ nhận bất kỳ sự ưu ái nào trong các hoạt động tuyển dụng của mình.
favoritism can undermine the principles of fairness.
sự ưu ái có thể làm suy yếu các nguyên tắc công bằng.
they implemented policies to reduce favoritism in decision-making.
họ đã thực hiện các chính sách để giảm sự ưu ái trong quá trình ra quyết định.
favoritism can damage relationships within a group.
sự ưu ái có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ trong một nhóm.
it’s important to address favoritism to maintain team cohesion.
rất quan trọng để giải quyết vấn đề ưu ái để duy trì sự gắn kết của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay