| số nhiều | clanswomen |
clanswoman leader
người phụ nữ lãnh đạo của bộ tộc
clanswoman warrior
chiến binh của bộ tộc
clanswoman elder
người cao tuổi của bộ tộc
clanswoman member
thành viên của bộ tộc
clanswoman role
vai trò của phụ nữ trong bộ tộc
clanswoman tradition
truyền thống của bộ tộc
clanswoman council
hội đồng của bộ tộc
clanswoman bond
mối liên kết của bộ tộc
clanswoman identity
danh tính của phụ nữ trong bộ tộc
clanswoman gathering
buổi tụ họp của bộ tộc
the clanswoman shared stories of her ancestors.
người phụ nữ của gia tộc đã chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của cô.
each clanswoman has a unique role in the community.
mỗi người phụ nữ của gia tộc đều có một vai trò độc đáo trong cộng đồng.
the clanswoman led the ceremony with grace.
người phụ nữ của gia tộc đã dẫn buổi lễ một cách duyên dáng.
as a clanswoman, she felt a strong sense of belonging.
với tư cách là một người phụ nữ của gia tộc, cô cảm thấy một sự gắn kết mạnh mẽ.
the clanswoman taught the younger generation about traditions.
người phụ nữ của gia tộc đã dạy thế hệ trẻ về truyền thống.
every clanswoman is expected to contribute to the tribe.
mỗi người phụ nữ của gia tộc đều được mong đợi sẽ đóng góp cho bộ tộc.
the clanswoman organized a gathering for the festival.
người phụ nữ của gia tộc đã tổ chức một buổi tụ họp cho lễ hội.
she felt proud to be recognized as a clanswoman.
cô cảm thấy tự hào khi được công nhận là một người phụ nữ của gia tộc.
the clanswoman passed down her knowledge to the next generation.
người phụ nữ của gia tộc đã truyền lại kiến thức của cô cho thế hệ sau.
in times of need, the clanswoman stood by her family.
trong những lúc khó khăn, người phụ nữ của gia tộc đã ở bên gia đình của mình.
clanswoman leader
người phụ nữ lãnh đạo của bộ tộc
clanswoman warrior
chiến binh của bộ tộc
clanswoman elder
người cao tuổi của bộ tộc
clanswoman member
thành viên của bộ tộc
clanswoman role
vai trò của phụ nữ trong bộ tộc
clanswoman tradition
truyền thống của bộ tộc
clanswoman council
hội đồng của bộ tộc
clanswoman bond
mối liên kết của bộ tộc
clanswoman identity
danh tính của phụ nữ trong bộ tộc
clanswoman gathering
buổi tụ họp của bộ tộc
the clanswoman shared stories of her ancestors.
người phụ nữ của gia tộc đã chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của cô.
each clanswoman has a unique role in the community.
mỗi người phụ nữ của gia tộc đều có một vai trò độc đáo trong cộng đồng.
the clanswoman led the ceremony with grace.
người phụ nữ của gia tộc đã dẫn buổi lễ một cách duyên dáng.
as a clanswoman, she felt a strong sense of belonging.
với tư cách là một người phụ nữ của gia tộc, cô cảm thấy một sự gắn kết mạnh mẽ.
the clanswoman taught the younger generation about traditions.
người phụ nữ của gia tộc đã dạy thế hệ trẻ về truyền thống.
every clanswoman is expected to contribute to the tribe.
mỗi người phụ nữ của gia tộc đều được mong đợi sẽ đóng góp cho bộ tộc.
the clanswoman organized a gathering for the festival.
người phụ nữ của gia tộc đã tổ chức một buổi tụ họp cho lễ hội.
she felt proud to be recognized as a clanswoman.
cô cảm thấy tự hào khi được công nhận là một người phụ nữ của gia tộc.
the clanswoman passed down her knowledge to the next generation.
người phụ nữ của gia tộc đã truyền lại kiến thức của cô cho thế hệ sau.
in times of need, the clanswoman stood by her family.
trong những lúc khó khăn, người phụ nữ của gia tộc đã ở bên gia đình của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay