broken clavicles
đôi xương bả vai bị gãy
visible clavicles
đôi xương bả vai rõ rệt
strong clavicles
đôi xương bả vai chắc khỏe
exposed clavicles
đôi xương bả vai lộ ra
protecting clavicles
đôi xương bả vai được bảo vệ
fragile clavicles
đôi xương bả vai dễ vỡ
fractured clavicles
đôi xương bả vai bị nứt
symmetrical clavicles
đôi xương bả vai đối xứng
feel clavicles
cảm nhận xương bả vai
assess clavicles
đánh giá xương bả vai
the doctor palpated my clavicles to check for any fractures.
Bác sĩ đã sờ nắn xương bả vai của tôi để kiểm tra xem có gãy không.
a broken clavicle can be very painful and require surgery.
Một xương bả vai gãy có thể rất đau đớn và cần phẫu thuật.
the athlete fractured his clavicles during the intense competition.
Vận động viên đã gãy xương bả vai trong trận đấu căng thẳng.
visible clavicles are often associated with a lean physique.
Xương bả vai rõ rệt thường liên quan đến thể trạng gầy gò.
the x-ray clearly showed a fracture in her clavicles.
X-quang rõ ràng cho thấy gãy xương bả vai của cô ấy.
protecting your clavicles with proper safety gear is crucial in sports.
Bảo vệ xương bả vai của bạn bằng thiết bị an toàn phù hợp là rất quan trọng trong thể thao.
the clavicles connect the upper limbs to the torso.
Xương bả vai nối các chi trên với thân người.
he suffered a clavicle injury after falling from his bicycle.
Anh ấy bị chấn thương xương bả vai sau khi ngã từ xe đạp.
the surgeon carefully repaired the fractured clavicles.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận sửa chữa xương bả vai gãy.
the clavicles are vulnerable to injury during falls and collisions.
Xương bả vai dễ bị chấn thương trong các vụ ngã và va chạm.
she noticed a slight tenderness over her clavicles after the accident.
Cô ấy nhận thấy một chút đau nhói ở xương bả vai sau tai nạn.
broken clavicles
đôi xương bả vai bị gãy
visible clavicles
đôi xương bả vai rõ rệt
strong clavicles
đôi xương bả vai chắc khỏe
exposed clavicles
đôi xương bả vai lộ ra
protecting clavicles
đôi xương bả vai được bảo vệ
fragile clavicles
đôi xương bả vai dễ vỡ
fractured clavicles
đôi xương bả vai bị nứt
symmetrical clavicles
đôi xương bả vai đối xứng
feel clavicles
cảm nhận xương bả vai
assess clavicles
đánh giá xương bả vai
the doctor palpated my clavicles to check for any fractures.
Bác sĩ đã sờ nắn xương bả vai của tôi để kiểm tra xem có gãy không.
a broken clavicle can be very painful and require surgery.
Một xương bả vai gãy có thể rất đau đớn và cần phẫu thuật.
the athlete fractured his clavicles during the intense competition.
Vận động viên đã gãy xương bả vai trong trận đấu căng thẳng.
visible clavicles are often associated with a lean physique.
Xương bả vai rõ rệt thường liên quan đến thể trạng gầy gò.
the x-ray clearly showed a fracture in her clavicles.
X-quang rõ ràng cho thấy gãy xương bả vai của cô ấy.
protecting your clavicles with proper safety gear is crucial in sports.
Bảo vệ xương bả vai của bạn bằng thiết bị an toàn phù hợp là rất quan trọng trong thể thao.
the clavicles connect the upper limbs to the torso.
Xương bả vai nối các chi trên với thân người.
he suffered a clavicle injury after falling from his bicycle.
Anh ấy bị chấn thương xương bả vai sau khi ngã từ xe đạp.
the surgeon carefully repaired the fractured clavicles.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận sửa chữa xương bả vai gãy.
the clavicles are vulnerable to injury during falls and collisions.
Xương bả vai dễ bị chấn thương trong các vụ ngã và va chạm.
she noticed a slight tenderness over her clavicles after the accident.
Cô ấy nhận thấy một chút đau nhói ở xương bả vai sau tai nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay