handmade clayware
đồ gốm thủ công
ceramic clayware
đồ gốm sứ
decorative clayware
đồ gốm trang trí
fired clayware
đồ gốm nung
artistic clayware
đồ gốm nghệ thuật
traditional clayware
đồ gốm truyền thống
colorful clayware
đồ gốm nhiều màu
functional clayware
đồ gốm chức năng
glazed clayware
đồ gốm tráng men
unique clayware
đồ gốm độc đáo
clayware is often used for making beautiful pottery.
đồ gốm thường được sử dụng để làm đồ gốm thủ công đẹp.
the artist specializes in crafting unique clayware pieces.
nghệ sĩ chuyên tạo ra các sản phẩm đồ gốm độc đáo.
many cultures have a rich history of clayware production.
nhiều nền văn hóa có lịch sử lâu đời về sản xuất đồ gốm.
she learned the art of shaping clayware in a workshop.
cô ấy đã học cách tạo hình đồ gốm trong một xưởng.
clayware can be both functional and decorative.
đồ gốm có thể vừa dùng để sử dụng vừa để trang trí.
they sell handmade clayware at the local market.
họ bán đồ gốm thủ công tại chợ địa phương.
clayware must be fired in a kiln to become durable.
đồ gốm phải được nung trong lò để trở nên bền.
she collects antique clayware from different countries.
cô ấy sưu tầm đồ gốm cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
clayware can be painted with vibrant colors.
đồ gốm có thể được sơn với những màu sắc tươi sáng.
using clayware enhances the dining experience.
sử dụng đồ gốm nâng cao trải nghiệm ăn uống.
handmade clayware
đồ gốm thủ công
ceramic clayware
đồ gốm sứ
decorative clayware
đồ gốm trang trí
fired clayware
đồ gốm nung
artistic clayware
đồ gốm nghệ thuật
traditional clayware
đồ gốm truyền thống
colorful clayware
đồ gốm nhiều màu
functional clayware
đồ gốm chức năng
glazed clayware
đồ gốm tráng men
unique clayware
đồ gốm độc đáo
clayware is often used for making beautiful pottery.
đồ gốm thường được sử dụng để làm đồ gốm thủ công đẹp.
the artist specializes in crafting unique clayware pieces.
nghệ sĩ chuyên tạo ra các sản phẩm đồ gốm độc đáo.
many cultures have a rich history of clayware production.
nhiều nền văn hóa có lịch sử lâu đời về sản xuất đồ gốm.
she learned the art of shaping clayware in a workshop.
cô ấy đã học cách tạo hình đồ gốm trong một xưởng.
clayware can be both functional and decorative.
đồ gốm có thể vừa dùng để sử dụng vừa để trang trí.
they sell handmade clayware at the local market.
họ bán đồ gốm thủ công tại chợ địa phương.
clayware must be fired in a kiln to become durable.
đồ gốm phải được nung trong lò để trở nên bền.
she collects antique clayware from different countries.
cô ấy sưu tầm đồ gốm cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
clayware can be painted with vibrant colors.
đồ gốm có thể được sơn với những màu sắc tươi sáng.
using clayware enhances the dining experience.
sử dụng đồ gốm nâng cao trải nghiệm ăn uống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay