| số nhiều | earthenwares |
Even earthenware pottery is breakable.
Ngay cả đồ gốm đất nung cũng có thể bị vỡ.
earthenware, silverware; hardware, software.
đồ gốm đất nung, đồ dùng bằng bạc; phần cứng, phần mềm.
"Earthenware is the oldest and simplest form;stoneware is fired at a high temperature to cause it to vitrify and harden;and porcelain is a fine, generally translucent form of pottery.
“Đồ gốm đất nung là dạng lâu đời và đơn giản nhất; đồ gốm đá được nung ở nhiệt độ cao để làm cho nó thủy tinh và cứng lại; và sứ là một dạng đồ gốm tinh xảo, thường xuyên suốt.”
She displayed her collection of earthenware pottery.
Cô ấy trưng bày bộ sưu tập đồ gốm đất nung của mình.
The ancient civilization left behind many earthenware artifacts.
Nền văn minh cổ đại đã để lại nhiều hiện vật bằng đồ gốm đất nung.
Earthenware pots are commonly used for cooking in many cultures.
Chảo đất nung thường được sử dụng để nấu ăn trong nhiều nền văn hóa.
The artist created intricate designs on the earthenware vase.
Nghệ sĩ đã tạo ra những thiết kế phức tạp trên bình đất nung.
The earthenware bowl cracked when it was dropped on the floor.
Chảo đất nung bị nứt khi bị đánh rơi xuống sàn.
The museum displayed a variety of ancient earthenware pieces.
Bảo tàng trưng bày nhiều loại đồ gốm đất nung cổ.
Earthenware is known for its durability and rustic charm.
Đồ gốm đất nung nổi tiếng với độ bền và nét quyến rũ mộc mạc.
The artisan specializes in creating unique earthenware sculptures.
Người thợ thủ công chuyên tạo ra các tác phẩm điêu khắc bằng đồ gốm đất nung độc đáo.
The kitchen shelves were lined with colorful earthenware plates.
Những kệ bếp được bày biện với những chiếc đĩa đất nung nhiều màu sắc.
The earthenware teapot is a traditional item in many households.
Ấm đất nung là một vật dụng truyền thống trong nhiều gia đình.
Even earthenware pottery is breakable.
Ngay cả đồ gốm đất nung cũng có thể bị vỡ.
earthenware, silverware; hardware, software.
đồ gốm đất nung, đồ dùng bằng bạc; phần cứng, phần mềm.
"Earthenware is the oldest and simplest form;stoneware is fired at a high temperature to cause it to vitrify and harden;and porcelain is a fine, generally translucent form of pottery.
“Đồ gốm đất nung là dạng lâu đời và đơn giản nhất; đồ gốm đá được nung ở nhiệt độ cao để làm cho nó thủy tinh và cứng lại; và sứ là một dạng đồ gốm tinh xảo, thường xuyên suốt.”
She displayed her collection of earthenware pottery.
Cô ấy trưng bày bộ sưu tập đồ gốm đất nung của mình.
The ancient civilization left behind many earthenware artifacts.
Nền văn minh cổ đại đã để lại nhiều hiện vật bằng đồ gốm đất nung.
Earthenware pots are commonly used for cooking in many cultures.
Chảo đất nung thường được sử dụng để nấu ăn trong nhiều nền văn hóa.
The artist created intricate designs on the earthenware vase.
Nghệ sĩ đã tạo ra những thiết kế phức tạp trên bình đất nung.
The earthenware bowl cracked when it was dropped on the floor.
Chảo đất nung bị nứt khi bị đánh rơi xuống sàn.
The museum displayed a variety of ancient earthenware pieces.
Bảo tàng trưng bày nhiều loại đồ gốm đất nung cổ.
Earthenware is known for its durability and rustic charm.
Đồ gốm đất nung nổi tiếng với độ bền và nét quyến rũ mộc mạc.
The artisan specializes in creating unique earthenware sculptures.
Người thợ thủ công chuyên tạo ra các tác phẩm điêu khắc bằng đồ gốm đất nung độc đáo.
The kitchen shelves were lined with colorful earthenware plates.
Những kệ bếp được bày biện với những chiếc đĩa đất nung nhiều màu sắc.
The earthenware teapot is a traditional item in many households.
Ấm đất nung là một vật dụng truyền thống trong nhiều gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay