clearboard marker
bút viết bảng trắng
clearboard surface
bề mặt bảng trắng
clearboard cleaner
nước làm sạch bảng trắng
clearboard eraser
máy xóa bảng trắng
clearboard pen
bút bảng trắng
clearboard display
bảng hiển thị
clearboard sheet
tấm bảng trắng
clearboard frame
khung bảng trắng
clearboard set
bộ bảng trắng
clearboard stand
giá đỡ bảng trắng
the teacher wrote the lesson plan on the clearboard.
Giáo viên đã viết kế hoạch bài học lên bảng trắng.
we need to clean the clearboard before the meeting.
Chúng ta cần lau chùi bảng trắng trước cuộc họp.
she used a marker to draw on the clearboard.
Cô ấy dùng bút đánh dấu để vẽ lên bảng trắng.
the clearboard is great for brainstorming ideas.
Bảng trắng rất tuyệt vời để động não.
he explained the concept using the clearboard.
Anh ấy giải thích khái niệm bằng cách sử dụng bảng trắng.
they displayed the project timeline on the clearboard.
Họ trưng bày mốc thời gian dự án trên bảng trắng.
after the presentation, we erased everything from the clearboard.
Sau buổi thuyết trình, chúng tôi đã xóa mọi thứ trên bảng trắng.
the clearboard allows for easy corrections during the lecture.
Bảng trắng cho phép dễ dàng sửa lỗi trong suốt bài giảng.
using a clearboard helps visualize complex problems.
Sử dụng bảng trắng giúp hình dung các vấn đề phức tạp.
he prefers a clearboard over a traditional blackboard.
Anh ấy thích bảng trắng hơn bảng đen truyền thống.
clearboard marker
bút viết bảng trắng
clearboard surface
bề mặt bảng trắng
clearboard cleaner
nước làm sạch bảng trắng
clearboard eraser
máy xóa bảng trắng
clearboard pen
bút bảng trắng
clearboard display
bảng hiển thị
clearboard sheet
tấm bảng trắng
clearboard frame
khung bảng trắng
clearboard set
bộ bảng trắng
clearboard stand
giá đỡ bảng trắng
the teacher wrote the lesson plan on the clearboard.
Giáo viên đã viết kế hoạch bài học lên bảng trắng.
we need to clean the clearboard before the meeting.
Chúng ta cần lau chùi bảng trắng trước cuộc họp.
she used a marker to draw on the clearboard.
Cô ấy dùng bút đánh dấu để vẽ lên bảng trắng.
the clearboard is great for brainstorming ideas.
Bảng trắng rất tuyệt vời để động não.
he explained the concept using the clearboard.
Anh ấy giải thích khái niệm bằng cách sử dụng bảng trắng.
they displayed the project timeline on the clearboard.
Họ trưng bày mốc thời gian dự án trên bảng trắng.
after the presentation, we erased everything from the clearboard.
Sau buổi thuyết trình, chúng tôi đã xóa mọi thứ trên bảng trắng.
the clearboard allows for easy corrections during the lecture.
Bảng trắng cho phép dễ dàng sửa lỗi trong suốt bài giảng.
using a clearboard helps visualize complex problems.
Sử dụng bảng trắng giúp hình dung các vấn đề phức tạp.
he prefers a clearboard over a traditional blackboard.
Anh ấy thích bảng trắng hơn bảng đen truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay