clingers

[Mỹ]/ˈklɪŋəz/
[Anh]/ˈklɪŋərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của clinger; một người hoặc vật bám víu; người bám víu cảm xúc vào người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

emotional clingers

Vietnamese_translation

desperate clingers

Vietnamese_translation

toxic clingers

Vietnamese_translation

relationship clingers

Vietnamese_translation

needy clingers

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay