clitoromegaly diagnosis
chẩn đoán phì đại âm vật
clitoromegaly symptoms
triệu chứng phì đại âm vật
clitoromegaly treatment
điều trị phì đại âm vật
clitoromegaly causes
nguyên nhân gây ra phì đại âm vật
clitoromegaly assessment
đánh giá phì đại âm vật
clitoromegaly management
quản lý phì đại âm vật
clitoromegaly prevalence
tỷ lệ phì đại âm vật
clitoromegaly research
nghiên cứu về phì đại âm vật
clitoromegaly evaluation
đánh giá tình trạng phì đại âm vật
clitoromegaly conditions
các tình trạng liên quan đến phì đại âm vật
clitoromegaly can be a sign of hormonal imbalance.
clitoromegaly có thể là dấu hiệu của sự mất cân bằng nội tiết.
doctors often evaluate clitoromegaly during a physical examination.
các bác sĩ thường đánh giá clitoromegaly trong quá trình khám sức khỏe.
clitoromegaly may occur in some intersex conditions.
clitoromegaly có thể xảy ra ở một số tình trạng liên giới tính.
understanding clitoromegaly requires knowledge of anatomy.
hiểu về clitoromegaly đòi hỏi kiến thức về giải phẫu.
clitoromegaly is sometimes associated with congenital adrenal hyperplasia.
clitoromegaly đôi khi liên quan đến tăng sản thượng thận bẩm sinh.
patients with clitoromegaly may seek psychological support.
bệnh nhân bị clitoromegaly có thể tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý.
clitoromegaly can affect a person's self-esteem.
clitoromegaly có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng của một người.
research on clitoromegaly is still evolving.
nghiên cứu về clitoromegaly vẫn đang phát triển.
diagnosis of clitoromegaly often involves imaging tests.
chẩn đoán clitoromegaly thường liên quan đến các xét nghiệm hình ảnh.
clitoromegaly can lead to confusion about gender identity.
clitoromegaly có thể dẫn đến bối rối về bản sắc giới tính.
clitoromegaly diagnosis
chẩn đoán phì đại âm vật
clitoromegaly symptoms
triệu chứng phì đại âm vật
clitoromegaly treatment
điều trị phì đại âm vật
clitoromegaly causes
nguyên nhân gây ra phì đại âm vật
clitoromegaly assessment
đánh giá phì đại âm vật
clitoromegaly management
quản lý phì đại âm vật
clitoromegaly prevalence
tỷ lệ phì đại âm vật
clitoromegaly research
nghiên cứu về phì đại âm vật
clitoromegaly evaluation
đánh giá tình trạng phì đại âm vật
clitoromegaly conditions
các tình trạng liên quan đến phì đại âm vật
clitoromegaly can be a sign of hormonal imbalance.
clitoromegaly có thể là dấu hiệu của sự mất cân bằng nội tiết.
doctors often evaluate clitoromegaly during a physical examination.
các bác sĩ thường đánh giá clitoromegaly trong quá trình khám sức khỏe.
clitoromegaly may occur in some intersex conditions.
clitoromegaly có thể xảy ra ở một số tình trạng liên giới tính.
understanding clitoromegaly requires knowledge of anatomy.
hiểu về clitoromegaly đòi hỏi kiến thức về giải phẫu.
clitoromegaly is sometimes associated with congenital adrenal hyperplasia.
clitoromegaly đôi khi liên quan đến tăng sản thượng thận bẩm sinh.
patients with clitoromegaly may seek psychological support.
bệnh nhân bị clitoromegaly có thể tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý.
clitoromegaly can affect a person's self-esteem.
clitoromegaly có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng của một người.
research on clitoromegaly is still evolving.
nghiên cứu về clitoromegaly vẫn đang phát triển.
diagnosis of clitoromegaly often involves imaging tests.
chẩn đoán clitoromegaly thường liên quan đến các xét nghiệm hình ảnh.
clitoromegaly can lead to confusion about gender identity.
clitoromegaly có thể dẫn đến bối rối về bản sắc giới tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay