close-fitting

[Mỹ]/[ˈkləʊsˌfɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈ kloʊzˌfɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo sát, vừa vặn.
adj. Vừa vặn khuôn hình; bó sát vào cơ thể; bó sát, vừa vặn.

Cụm từ & Cách kết hợp

close-fitting suit

veston ôm sát

close-fitting gloves

găng tay ôm sát

close-fitting dress

váy ôm sát

close-fitting trousers

quần ôm sát

close-fitting jacket

áo khoác ôm sát

close-fitting hat

mũ ôm sát

close-fitting shirt

áo sơ mi ôm sát

close-fitting fabric

vải ôm sát

Câu ví dụ

she wore a close-fitting dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy bó sát người đến bữa tiệc.

the close-fitting gloves kept his hands warm.

Những chiếc găng tay bó sát người đã giữ cho tay anh ấy ấm.

he preferred close-fitting trousers for comfort.

Anh ấy thích quần bó sát người vì sự thoải mái.

the tailor adjusted the close-fitting jacket.

Thợ may đã điều chỉnh chiếc áo khoác bó sát người.

a close-fitting helmet is essential for safety.

Một chiếc mũ bảo hiểm bó sát người là cần thiết cho sự an toàn.

she designed a close-fitting top for gymnastics.

Cô ấy đã thiết kế một chiếc áo bó sát người để tập luyện thể dục dụng cụ.

the close-fitting wetsuit improved his performance.

Chiếc quần wetsuit bó sát người đã cải thiện hiệu suất của anh ấy.

he bought a close-fitting cap for the beach.

Anh ấy đã mua một chiếc mũ lưỡi trai bó sát người để đi biển.

the dancer wore close-fitting tights.

Người nhảy múa đã mặc quần tất bó sát người.

a close-fitting suit is ideal for business meetings.

Một bộ vest bó sát người là lý tưởng cho các cuộc họp kinh doanh.

the climber needed close-fitting boots for the ascent.

Người leo núi cần những đôi ủng bó sát người để leo lên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay