have clout
có tầm ảnh hưởng
political clout
tầm ảnh hưởng chính trị
social media clout
tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội
I clouted him round the head.
Tôi đã đòn hắn vào đầu.
She used her clout to get the promotion.
Cô ấy đã sử dụng ảnh hưởng của mình để có được thăng tiến.
Having a large social media following gives influencers clout.
Việc có một lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội mang lại ảnh hưởng cho những người có ảnh hưởng.
The CEO's clout helped secure the deal.
Ảnh hưởng của CEO đã giúp đảm bảo thành công cho thương vụ.
Political leaders often rely on their clout to push through policies.
Các nhà lãnh đạo chính trị thường dựa vào ảnh hưởng của họ để thông qua các chính sách.
He gained clout in the industry through hard work and dedication.
Anh ấy đã có được ảnh hưởng trong ngành nhờ sự chăm chỉ và tận tâm.
The company's clout in the market allowed it to negotiate better terms.
Ảnh hưởng của công ty trên thị trường cho phép nó đàm phán các điều khoản tốt hơn.
She leveraged her clout to raise awareness for the cause.
Cô ấy đã tận dụng ảnh hưởng của mình để nâng cao nhận thức về sự nghiệp.
Celebrities often wield clout in the fashion industry.
Những người nổi tiếng thường có ảnh hưởng trong ngành thời trang.
The union's clout helped secure better benefits for its members.
Ảnh hưởng của công đoàn đã giúp đảm bảo các phúc lợi tốt hơn cho các thành viên của nó.
Investors with significant clout can influence market trends.
Các nhà đầu tư có ảnh hưởng đáng kể có thể tác động đến xu hướng thị trường.
Rob - it's Rob who has the clout!
Rob - chính Rob mới là người có tầm ảnh hưởng!
Nguồn: BBC Authentic EnglishEsmeralda has some real clout on social media.
Esmeralda có tầm ảnh hưởng thực sự trên mạng xã hội.
Nguồn: BBC Authentic EnglishBut its clerics wield serious clout.
Nhưng các mục sư của nó lại có tầm ảnh hưởng nghiêm trọng.
Nguồn: The Economist (Summary)Their new-found assertiveness was a product of both their growing economic weight and America's diminished clout.
Sự tự tin mới tìm thấy của họ là kết quả của cả sự tăng trưởng về kinh tế và sự suy giảm tầm ảnh hưởng của nước Mỹ.
Nguồn: The Economist - ArtsApple has the clout to make the industry more profitable.
Apple có đủ tầm ảnh hưởng để làm cho ngành công nghiệp trở nên sinh lợi hơn.
Nguồn: Shelly July 2020FEW megafauna are more charismatic than elephants, and that charisma gives them political clout.
Ít loài động vật khổng lồ nào có sức lôi cuốn hơn loài voi, và sự lôi cuốn đó cho phép chúng có tầm ảnh hưởng chính trị.
Nguồn: The Economist - TechnologyAnalysts say Asians lack the political clout of other groups such as African-Americans and Hispanics.
Các nhà phân tích nói rằng người châu Á thiếu tầm ảnh hưởng chính trị so với các nhóm khác như người Mỹ gốc Phi và người Hispanic.
Nguồn: VOA Standard Speed Compilation June 2016I asked Mary-Ann my question and she slopped a wet clout noisily into the sink.
Tôi hỏi Mary-Ann câu hỏi của tôi và cô ấy đổ một miếng vải ướt ồnào vào bồn rửa.
Nguồn: Seek pleasure and have fun.The problem, for those who love freedom, is that the young lack political clout.
Vấn đề, đối với những người yêu thích tự do, là giới trẻ thiếu tầm ảnh hưởng chính trị.
Nguồn: The Economist - ComprehensivePowerful suppliers will use their clout to raise prices or insist on other more favorable terms.
Các nhà cung cấp mạnh mẽ sẽ sử dụng tầm ảnh hưởng của họ để tăng giá hoặc yêu cầu các điều khoản có lợi hơn.
Nguồn: Harvard Business Reviewhave clout
có tầm ảnh hưởng
political clout
tầm ảnh hưởng chính trị
social media clout
tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội
I clouted him round the head.
Tôi đã đòn hắn vào đầu.
She used her clout to get the promotion.
Cô ấy đã sử dụng ảnh hưởng của mình để có được thăng tiến.
Having a large social media following gives influencers clout.
Việc có một lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội mang lại ảnh hưởng cho những người có ảnh hưởng.
The CEO's clout helped secure the deal.
Ảnh hưởng của CEO đã giúp đảm bảo thành công cho thương vụ.
Political leaders often rely on their clout to push through policies.
Các nhà lãnh đạo chính trị thường dựa vào ảnh hưởng của họ để thông qua các chính sách.
He gained clout in the industry through hard work and dedication.
Anh ấy đã có được ảnh hưởng trong ngành nhờ sự chăm chỉ và tận tâm.
The company's clout in the market allowed it to negotiate better terms.
Ảnh hưởng của công ty trên thị trường cho phép nó đàm phán các điều khoản tốt hơn.
She leveraged her clout to raise awareness for the cause.
Cô ấy đã tận dụng ảnh hưởng của mình để nâng cao nhận thức về sự nghiệp.
Celebrities often wield clout in the fashion industry.
Những người nổi tiếng thường có ảnh hưởng trong ngành thời trang.
The union's clout helped secure better benefits for its members.
Ảnh hưởng của công đoàn đã giúp đảm bảo các phúc lợi tốt hơn cho các thành viên của nó.
Investors with significant clout can influence market trends.
Các nhà đầu tư có ảnh hưởng đáng kể có thể tác động đến xu hướng thị trường.
Rob - it's Rob who has the clout!
Rob - chính Rob mới là người có tầm ảnh hưởng!
Nguồn: BBC Authentic EnglishEsmeralda has some real clout on social media.
Esmeralda có tầm ảnh hưởng thực sự trên mạng xã hội.
Nguồn: BBC Authentic EnglishBut its clerics wield serious clout.
Nhưng các mục sư của nó lại có tầm ảnh hưởng nghiêm trọng.
Nguồn: The Economist (Summary)Their new-found assertiveness was a product of both their growing economic weight and America's diminished clout.
Sự tự tin mới tìm thấy của họ là kết quả của cả sự tăng trưởng về kinh tế và sự suy giảm tầm ảnh hưởng của nước Mỹ.
Nguồn: The Economist - ArtsApple has the clout to make the industry more profitable.
Apple có đủ tầm ảnh hưởng để làm cho ngành công nghiệp trở nên sinh lợi hơn.
Nguồn: Shelly July 2020FEW megafauna are more charismatic than elephants, and that charisma gives them political clout.
Ít loài động vật khổng lồ nào có sức lôi cuốn hơn loài voi, và sự lôi cuốn đó cho phép chúng có tầm ảnh hưởng chính trị.
Nguồn: The Economist - TechnologyAnalysts say Asians lack the political clout of other groups such as African-Americans and Hispanics.
Các nhà phân tích nói rằng người châu Á thiếu tầm ảnh hưởng chính trị so với các nhóm khác như người Mỹ gốc Phi và người Hispanic.
Nguồn: VOA Standard Speed Compilation June 2016I asked Mary-Ann my question and she slopped a wet clout noisily into the sink.
Tôi hỏi Mary-Ann câu hỏi của tôi và cô ấy đổ một miếng vải ướt ồnào vào bồn rửa.
Nguồn: Seek pleasure and have fun.The problem, for those who love freedom, is that the young lack political clout.
Vấn đề, đối với những người yêu thích tự do, là giới trẻ thiếu tầm ảnh hưởng chính trị.
Nguồn: The Economist - ComprehensivePowerful suppliers will use their clout to raise prices or insist on other more favorable terms.
Các nhà cung cấp mạnh mẽ sẽ sử dụng tầm ảnh hưởng của họ để tăng giá hoặc yêu cầu các điều khoản có lợi hơn.
Nguồn: Harvard Business ReviewKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay