cloverleaves

[Mỹ]/ˈkləʊvəliːvz/
[Anh]/ˈkloʊvərˌlivz/

Dịch

adj. hình dạng như lá cỏ ba lá
n. ngã ba cỏ ba lá

Cụm từ & Cách kết hợp

cloverleaves design

thiết kế hình cỏ bốn lá

cloverleaves pattern

mẫu hình cỏ bốn lá

cloverleaves symbol

biểu tượng cỏ bốn lá

cloverleaves field

đồng cỏ bốn lá

cloverleaves tea

trà cỏ bốn lá

cloverleaves charm

bùa cỏ bốn lá

cloverleaves necklace

dây chuyền cỏ bốn lá

cloverleaves garden

vườn cỏ bốn lá

cloverleaves wreath

vòng nguyệt quế cỏ bốn lá

cloverleaves decoration

trang trí cỏ bốn lá

Câu ví dụ

she found a lucky cloverleaves in the garden.

Cô ấy tìm thấy những lá cây ba lá may mắn trong vườn.

we used cloverleaves as decoration for the party.

Chúng tôi đã sử dụng lá cây ba lá để trang trí cho bữa tiệc.

cloverleaves symbolize good fortune in many cultures.

Lá cây ba lá tượng trưng cho sự may mắn trong nhiều nền văn hóa.

he believes that cloverleaves can bring him luck.

Anh ấy tin rằng lá cây ba lá có thể mang lại may mắn cho anh ấy.

they made a necklace using dried cloverleaves.

Họ đã làm một chiếc vòng cổ bằng lá cây ba lá đã được phơi khô.

finding cloverleaves is a fun activity for kids.

Tìm kiếm lá cây ba lá là một hoạt động thú vị cho trẻ em.

she pressed the cloverleaves in her scrapbook.

Cô ấy đã ép lá cây ba lá vào sổ lưu niệm của mình.

cloverleaves can be used in herbal remedies.

Lá cây ba lá có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

the cloverleaves in the field were vibrant green.

Những lá cây ba lá trên cánh đồng có màu xanh tươi sáng.

he picked a few cloverleaves for his collection.

Anh ấy đã hái một vài lá cây ba lá để vào bộ sưu tập của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay