cloverleaves design
thiết kế hình cỏ bốn lá
cloverleaves pattern
mẫu hình cỏ bốn lá
cloverleaves symbol
biểu tượng cỏ bốn lá
cloverleaves field
đồng cỏ bốn lá
cloverleaves tea
trà cỏ bốn lá
cloverleaves charm
bùa cỏ bốn lá
cloverleaves necklace
dây chuyền cỏ bốn lá
cloverleaves garden
vườn cỏ bốn lá
cloverleaves wreath
vòng nguyệt quế cỏ bốn lá
cloverleaves decoration
trang trí cỏ bốn lá
she found a lucky cloverleaves in the garden.
Cô ấy tìm thấy những lá cây ba lá may mắn trong vườn.
we used cloverleaves as decoration for the party.
Chúng tôi đã sử dụng lá cây ba lá để trang trí cho bữa tiệc.
cloverleaves symbolize good fortune in many cultures.
Lá cây ba lá tượng trưng cho sự may mắn trong nhiều nền văn hóa.
he believes that cloverleaves can bring him luck.
Anh ấy tin rằng lá cây ba lá có thể mang lại may mắn cho anh ấy.
they made a necklace using dried cloverleaves.
Họ đã làm một chiếc vòng cổ bằng lá cây ba lá đã được phơi khô.
finding cloverleaves is a fun activity for kids.
Tìm kiếm lá cây ba lá là một hoạt động thú vị cho trẻ em.
she pressed the cloverleaves in her scrapbook.
Cô ấy đã ép lá cây ba lá vào sổ lưu niệm của mình.
cloverleaves can be used in herbal remedies.
Lá cây ba lá có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
the cloverleaves in the field were vibrant green.
Những lá cây ba lá trên cánh đồng có màu xanh tươi sáng.
he picked a few cloverleaves for his collection.
Anh ấy đã hái một vài lá cây ba lá để vào bộ sưu tập của mình.
cloverleaves design
thiết kế hình cỏ bốn lá
cloverleaves pattern
mẫu hình cỏ bốn lá
cloverleaves symbol
biểu tượng cỏ bốn lá
cloverleaves field
đồng cỏ bốn lá
cloverleaves tea
trà cỏ bốn lá
cloverleaves charm
bùa cỏ bốn lá
cloverleaves necklace
dây chuyền cỏ bốn lá
cloverleaves garden
vườn cỏ bốn lá
cloverleaves wreath
vòng nguyệt quế cỏ bốn lá
cloverleaves decoration
trang trí cỏ bốn lá
she found a lucky cloverleaves in the garden.
Cô ấy tìm thấy những lá cây ba lá may mắn trong vườn.
we used cloverleaves as decoration for the party.
Chúng tôi đã sử dụng lá cây ba lá để trang trí cho bữa tiệc.
cloverleaves symbolize good fortune in many cultures.
Lá cây ba lá tượng trưng cho sự may mắn trong nhiều nền văn hóa.
he believes that cloverleaves can bring him luck.
Anh ấy tin rằng lá cây ba lá có thể mang lại may mắn cho anh ấy.
they made a necklace using dried cloverleaves.
Họ đã làm một chiếc vòng cổ bằng lá cây ba lá đã được phơi khô.
finding cloverleaves is a fun activity for kids.
Tìm kiếm lá cây ba lá là một hoạt động thú vị cho trẻ em.
she pressed the cloverleaves in her scrapbook.
Cô ấy đã ép lá cây ba lá vào sổ lưu niệm của mình.
cloverleaves can be used in herbal remedies.
Lá cây ba lá có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
the cloverleaves in the field were vibrant green.
Những lá cây ba lá trên cánh đồng có màu xanh tươi sáng.
he picked a few cloverleaves for his collection.
Anh ấy đã hái một vài lá cây ba lá để vào bộ sưu tập của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay