clubmate

[Mỹ]/ˈklʌb.meɪt/
[Anh]/ˈklʌb.meɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hướng dẫn; người hướng dẫn được đào tạo tốt
Các dạng của từ
số nhiềuclubmates

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay