| số nhiều | camaraderies |
The team spirit and camaraderie among the players was evident on the field.
Tinh thần đồng đội và tình cảm đoàn kết giữa các cầu thủ đã thể hiện rõ trên sân.
The military unit displayed a strong sense of camaraderie during the training exercises.
Đơn vị quân sự đã thể hiện tinh thần đoàn kết mạnh mẽ trong các bài tập huấn luyện.
The sense of camaraderie among the volunteers made the charity event a success.
Tinh thần đoàn kết giữa các tình nguyện viên đã giúp sự kiện từ thiện thành công.
The camaraderie among coworkers helped improve morale in the office.
Tình cảm đồng nghiệp đã giúp cải thiện tinh thần làm việc trong văn phòng.
The shared experiences on the trip created a strong sense of camaraderie among the travelers.
Những trải nghiệm chung trong chuyến đi đã tạo ra một tinh thần đoàn kết mạnh mẽ giữa những người đi du lịch.
The camaraderie among the band members was evident in their seamless performance.
Tình cảm đoàn kết giữa các thành viên ban nhạc đã thể hiện rõ trong màn trình diễn liền mạch của họ.
The camaraderie between old friends was heartwarming to witness.
Tình bạn giữa những người bạn cũ thật ấm áp để chiêm ngưỡng.
The sense of camaraderie in the community helped residents come together in times of need.
Tinh thần đoàn kết trong cộng đồng đã giúp các cư dân đoàn kết lại với nhau trong những thời điểm khó khăn.
The camaraderie among classmates made the school project more enjoyable.
Tình cảm đồng lớp đã giúp dự án trường học trở nên thú vị hơn.
The camaraderie among team members contributed to their success in the competition.
Tình cảm đồng đội đã góp phần vào thành công của họ trong cuộc thi.
Wilson appreciates the camaraderie that makes him feel at home.
Wilson đánh giá cao tình đồng đội khiến anh cảm thấy như ở nhà.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasDistance makes it difficult to generate camaraderie.
Khoảng cách khiến việc tạo ra tình đồng đội trở nên khó khăn.
Nguồn: The Economist (Summary)" Well, " Mike paused, carefully reassessing the situation as he watched our camaraderie.
" Ừm, " Mike dừng lại, cẩn thận đánh giá lại tình hình khi anh nhìn thấy tình đồng đội của chúng ta.
Nguồn: Twilight: EclipseI don't know, I think I'm just gonna miss the camaraderie I guess, between people.
Tôi không biết, tôi nghĩ tôi sẽ nhớ tình đồng đội, giữa mọi người.
Nguồn: Connection MagazineThe camaraderie was wonderful. It was just delightful. Yeah.
Tình đồng đội thật tuyệt vời. Nó thật sự rất thú vị. Ừ.
Nguồn: PBS English NewsA strong camaraderie between the divers has been forged.
Một tình đồng đội mạnh mẽ đã được hình thành giữa các thợ lặn.
Nguồn: Human PlanetSecond is the team, the great competencies, the diversity and the camaraderie.
Thứ hai là đội ngũ, những năng lực tuyệt vời, sự đa dạng và tình đồng đội.
Nguồn: Stanford Open Course: How to Communicate EffectivelySome people are even finding comfort and camaraderie by playing with others.
Một số người thậm chí còn tìm thấy sự thoải mái và tình đồng đội bằng cách chơi với người khác.
Nguồn: Portable English Bilingual EditionIf a job is sufficiently humdrum, camaraderie among colleagues can be the main draw.
Nếu một công việc đủ tẻ nhạt, tình đồng đội giữa các đồng nghiệp có thể là điều hấp dẫn nhất.
Nguồn: The Economist (Summary)And Yan told us the competencies of our team, our camaraderie and our shared values.
Và Yan đã kể cho chúng tôi về năng lực của đội ngũ của chúng ta, tình đồng đội và những giá trị chung của chúng ta.
Nguồn: Stanford Open Course: How to Communicate EffectivelyThe team spirit and camaraderie among the players was evident on the field.
Tinh thần đồng đội và tình cảm đoàn kết giữa các cầu thủ đã thể hiện rõ trên sân.
The military unit displayed a strong sense of camaraderie during the training exercises.
Đơn vị quân sự đã thể hiện tinh thần đoàn kết mạnh mẽ trong các bài tập huấn luyện.
The sense of camaraderie among the volunteers made the charity event a success.
Tinh thần đoàn kết giữa các tình nguyện viên đã giúp sự kiện từ thiện thành công.
The camaraderie among coworkers helped improve morale in the office.
Tình cảm đồng nghiệp đã giúp cải thiện tinh thần làm việc trong văn phòng.
The shared experiences on the trip created a strong sense of camaraderie among the travelers.
Những trải nghiệm chung trong chuyến đi đã tạo ra một tinh thần đoàn kết mạnh mẽ giữa những người đi du lịch.
The camaraderie among the band members was evident in their seamless performance.
Tình cảm đoàn kết giữa các thành viên ban nhạc đã thể hiện rõ trong màn trình diễn liền mạch của họ.
The camaraderie between old friends was heartwarming to witness.
Tình bạn giữa những người bạn cũ thật ấm áp để chiêm ngưỡng.
The sense of camaraderie in the community helped residents come together in times of need.
Tinh thần đoàn kết trong cộng đồng đã giúp các cư dân đoàn kết lại với nhau trong những thời điểm khó khăn.
The camaraderie among classmates made the school project more enjoyable.
Tình cảm đồng lớp đã giúp dự án trường học trở nên thú vị hơn.
The camaraderie among team members contributed to their success in the competition.
Tình cảm đồng đội đã góp phần vào thành công của họ trong cuộc thi.
Wilson appreciates the camaraderie that makes him feel at home.
Wilson đánh giá cao tình đồng đội khiến anh cảm thấy như ở nhà.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasDistance makes it difficult to generate camaraderie.
Khoảng cách khiến việc tạo ra tình đồng đội trở nên khó khăn.
Nguồn: The Economist (Summary)" Well, " Mike paused, carefully reassessing the situation as he watched our camaraderie.
" Ừm, " Mike dừng lại, cẩn thận đánh giá lại tình hình khi anh nhìn thấy tình đồng đội của chúng ta.
Nguồn: Twilight: EclipseI don't know, I think I'm just gonna miss the camaraderie I guess, between people.
Tôi không biết, tôi nghĩ tôi sẽ nhớ tình đồng đội, giữa mọi người.
Nguồn: Connection MagazineThe camaraderie was wonderful. It was just delightful. Yeah.
Tình đồng đội thật tuyệt vời. Nó thật sự rất thú vị. Ừ.
Nguồn: PBS English NewsA strong camaraderie between the divers has been forged.
Một tình đồng đội mạnh mẽ đã được hình thành giữa các thợ lặn.
Nguồn: Human PlanetSecond is the team, the great competencies, the diversity and the camaraderie.
Thứ hai là đội ngũ, những năng lực tuyệt vời, sự đa dạng và tình đồng đội.
Nguồn: Stanford Open Course: How to Communicate EffectivelySome people are even finding comfort and camaraderie by playing with others.
Một số người thậm chí còn tìm thấy sự thoải mái và tình đồng đội bằng cách chơi với người khác.
Nguồn: Portable English Bilingual EditionIf a job is sufficiently humdrum, camaraderie among colleagues can be the main draw.
Nếu một công việc đủ tẻ nhạt, tình đồng đội giữa các đồng nghiệp có thể là điều hấp dẫn nhất.
Nguồn: The Economist (Summary)And Yan told us the competencies of our team, our camaraderie and our shared values.
Và Yan đã kể cho chúng tôi về năng lực của đội ngũ của chúng ta, tình đồng đội và những giá trị chung của chúng ta.
Nguồn: Stanford Open Course: How to Communicate EffectivelyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay