grass clumps
nhóm cỏ
clumps of dirt
nhóm đất
clumps of hair
nhóm tóc
clumps of cells
nhóm tế bào
clumps of snow
nhóm tuyết
clumps of flowers
nhóm hoa
clumps of grass
nhóm cỏ
clumps of clay
nhóm đất sét
clumps of leaves
nhóm lá
clumps of algae
nhóm tảo
the gardener found clumps of weeds in the flower bed.
người làm vườn tìm thấy những mảng cỏ dại trong vườn hoa.
she noticed clumps of hair on the bathroom floor.
cô ấy nhận thấy những mảng tóc trên sàn phòng tắm.
the children played in clumps, forming small groups.
các em bé chơi thành từng nhóm nhỏ, tạo thành các nhóm nhỏ.
there were clumps of snow piled against the fence.
có những mảng tuyết chất đống bên cạnh hàng rào.
clumps of clouds gathered in the sky, signaling a storm.
những mảng mây tụ lại trên bầu trời, báo hiệu một cơn bão.
the artist painted clumps of flowers in vibrant colors.
nghệ sĩ đã vẽ những mảng hoa với màu sắc rực rỡ.
clumps of grass grew along the riverbank.
những mảng cỏ mọc dọc theo bờ sông.
they found clumps of clay while digging in the garden.
họ tìm thấy những mảng đất sét khi đào trong vườn.
clumps of mushrooms appeared after the rain.
những mảng nấm mọc lên sau cơn mưa.
the teacher asked the students to work in clumps for the project.
giáo viên yêu cầu học sinh làm việc theo nhóm cho dự án.
grass clumps
nhóm cỏ
clumps of dirt
nhóm đất
clumps of hair
nhóm tóc
clumps of cells
nhóm tế bào
clumps of snow
nhóm tuyết
clumps of flowers
nhóm hoa
clumps of grass
nhóm cỏ
clumps of clay
nhóm đất sét
clumps of leaves
nhóm lá
clumps of algae
nhóm tảo
the gardener found clumps of weeds in the flower bed.
người làm vườn tìm thấy những mảng cỏ dại trong vườn hoa.
she noticed clumps of hair on the bathroom floor.
cô ấy nhận thấy những mảng tóc trên sàn phòng tắm.
the children played in clumps, forming small groups.
các em bé chơi thành từng nhóm nhỏ, tạo thành các nhóm nhỏ.
there were clumps of snow piled against the fence.
có những mảng tuyết chất đống bên cạnh hàng rào.
clumps of clouds gathered in the sky, signaling a storm.
những mảng mây tụ lại trên bầu trời, báo hiệu một cơn bão.
the artist painted clumps of flowers in vibrant colors.
nghệ sĩ đã vẽ những mảng hoa với màu sắc rực rỡ.
clumps of grass grew along the riverbank.
những mảng cỏ mọc dọc theo bờ sông.
they found clumps of clay while digging in the garden.
họ tìm thấy những mảng đất sét khi đào trong vườn.
clumps of mushrooms appeared after the rain.
những mảng nấm mọc lên sau cơn mưa.
the teacher asked the students to work in clumps for the project.
giáo viên yêu cầu học sinh làm việc theo nhóm cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay