hunks of meat
miếng thịt lớn
hunks and hunkettes
anh chàng và những người đẹp
hunks in suits
những người đàn ông lực lưỡng mặc vest
muscle hunks
những người đàn ông lực lưỡng
hunks on screen
những người đàn ông lực lưỡng trên màn hình
hunks of bread
miếng bánh mì lớn
hunks of chocolate
miếng sô cô la lớn
hunks in movies
những người đàn ông lực lưỡng trong phim
hunks of cheese
miếng phô mai lớn
those hunks at the gym really know how to lift weights.
Những gã lực sĩ ở phòng gym thực sự biết cách nâng tạ.
she always has a crush on the hunks in her class.
Cô ấy luôn có tình cảm với những gã lực sĩ trong lớp của mình.
the movie is filled with hunks and action scenes.
Bộ phim tràn ngập những gã lực sĩ và các cảnh hành động.
he spends hours working out to become one of those hunks.
Anh ấy dành hàng giờ tập luyện để trở thành một trong những gã lực sĩ đó.
hunks often attract a lot of attention in public.
Những gã lực sĩ thường thu hút được nhiều sự chú ý của công chúng.
she posted a picture of the hunks at the beach.
Cô ấy đã đăng một bức ảnh về những gã lực sĩ ở bãi biển.
many hunks participate in fashion shows.
Nhiều gã lực sĩ tham gia vào các buổi trình diễn thời trang.
hunks are often featured in fitness magazines.
Những gã lực sĩ thường xuất hiện trên các tạp chí thể hình.
she dreams of dating one of the hunks from her favorite show.
Cô ấy mơ ước hẹn hò với một trong những gã lực sĩ từ chương trình yêu thích của cô ấy.
the calendar is filled with pictures of handsome hunks.
Lịch được lấp đầy với những bức ảnh về những gã lực sĩ điển trai.
hunks of meat
miếng thịt lớn
hunks and hunkettes
anh chàng và những người đẹp
hunks in suits
những người đàn ông lực lưỡng mặc vest
muscle hunks
những người đàn ông lực lưỡng
hunks on screen
những người đàn ông lực lưỡng trên màn hình
hunks of bread
miếng bánh mì lớn
hunks of chocolate
miếng sô cô la lớn
hunks in movies
những người đàn ông lực lưỡng trong phim
hunks of cheese
miếng phô mai lớn
those hunks at the gym really know how to lift weights.
Những gã lực sĩ ở phòng gym thực sự biết cách nâng tạ.
she always has a crush on the hunks in her class.
Cô ấy luôn có tình cảm với những gã lực sĩ trong lớp của mình.
the movie is filled with hunks and action scenes.
Bộ phim tràn ngập những gã lực sĩ và các cảnh hành động.
he spends hours working out to become one of those hunks.
Anh ấy dành hàng giờ tập luyện để trở thành một trong những gã lực sĩ đó.
hunks often attract a lot of attention in public.
Những gã lực sĩ thường thu hút được nhiều sự chú ý của công chúng.
she posted a picture of the hunks at the beach.
Cô ấy đã đăng một bức ảnh về những gã lực sĩ ở bãi biển.
many hunks participate in fashion shows.
Nhiều gã lực sĩ tham gia vào các buổi trình diễn thời trang.
hunks are often featured in fitness magazines.
Những gã lực sĩ thường xuất hiện trên các tạp chí thể hình.
she dreams of dating one of the hunks from her favorite show.
Cô ấy mơ ước hẹn hò với một trong những gã lực sĩ từ chương trình yêu thích của cô ấy.
the calendar is filled with pictures of handsome hunks.
Lịch được lấp đầy với những bức ảnh về những gã lực sĩ điển trai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay