loud clunking sound
tiếng động lớn cót két
metallic clunk
tiếng cọt két kim loại
heard a clunk
nghe thấy tiếng cót két
The old car engine made a loud clunk.
Động cơ xe hơi cũ phát ra tiếng 'cạch' lớn.
He heard a clunk as the book fell off the shelf.
Anh ấy nghe thấy tiếng 'cạch' khi cuốn sách rơi khỏi kệ.
The heavy toolbox landed with a clunk on the floor.
Chiếc hộp dụng cụ nặng rơi xuống sàn nhà với tiếng 'cạch'.
She tried to fix the broken toaster, but it just made a clunking noise.
Cô ấy cố gắng sửa chiếc máy nướng bánh mì bị hỏng, nhưng nó chỉ phát ra tiếng 'cạch' liên tục.
The old clock on the wall started to clunk loudly.
Đồng hồ cũ trên tường bắt đầu kêu 'cạch' lớn.
The robot's movements were accompanied by clunking sounds.
Các chuyển động của robot đi kèm với những tiếng 'cạch'.
As the elevator descended, it made a series of clunks.
Khi thang máy xuống, nó phát ra một loạt các tiếng 'cạch'.
The loose wheel on the bicycle clunked against the frame.
Bánh xe lỏng trên chiếc xe đạp va vào khung với tiếng 'cạch'.
The heavy metal door clunked shut behind them.
Cánh cửa kim loại nặng đóng sầm lại sau lưng họ với tiếng 'cạch'.
The old pipes in the house often clunked and groaned.
Những đường ống cũ trong nhà thường kêu 'cạch' và rên rỉ.
There was a loud clunk, a splutter, and the engine died completely.
Có một tiếng động lớn, một tiếng khò khò và động cơ hoàn toàn chết.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsAlthough, to be honest, a penny would never really clunk.
Tuy nhiên, thành thật mà nói, một xu sẽ không bao giờ thực sự kêu cót két.
Nguồn: 6 Minute EnglishHarry dropped his tankard with a loud clunk.
Harry làm rơi chiếc bình của mình với một tiếng động lớn.
Nguồn: Harry Potter and the Prisoner of AzkabanThere was this sort of clunk. “Gehry came in. Clunk.”
Có một loại tiếng động như vậy. “Gehry bước vào. Kêu cót két.”
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsHe barely had time to glance around, however, before there was a muffled clunk from behind them
Tuy nhiên, anh ta hầu như không có thời gian để nhìn quanh trước khi có một tiếng động muffled từ phía sau họ.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsAnd he never did, and so it went over like a clunk, right?
Và anh ta không làm được, và vì vậy nó diễn ra như một tiếng kêu cót két, đúng không?
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsWith two smart clunks, the doors flew open and Harry felt his seat tip sideways.
Với hai tiếng kêu cót két thông minh, cánh cửa mở tung và Harry cảm thấy ghế của mình nghiêng sang một bên.
Nguồn: Harry Potter and the Chamber of SecretsA clunk' is the noise of two heavy objects hitting each other.
'Kêu cót két' là tiếng động của hai vật nặng va vào nhau.
Nguồn: 6 Minute English" He is so creepy! " Parvati whispered as Moody clunked away.
"Anh ta thật đáng sợ!" Parvati thì thầm khi Moody rời đi.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of FireThe book toppled off the bed with a loud clunk and shuffled rapidly across the room.
Cuốn sách ngã khỏi giường với một tiếng động lớn và nhanh chóng trượt trên sàn.
Nguồn: 3. Harry Potter and the Prisoner of Azkabanloud clunking sound
tiếng động lớn cót két
metallic clunk
tiếng cọt két kim loại
heard a clunk
nghe thấy tiếng cót két
The old car engine made a loud clunk.
Động cơ xe hơi cũ phát ra tiếng 'cạch' lớn.
He heard a clunk as the book fell off the shelf.
Anh ấy nghe thấy tiếng 'cạch' khi cuốn sách rơi khỏi kệ.
The heavy toolbox landed with a clunk on the floor.
Chiếc hộp dụng cụ nặng rơi xuống sàn nhà với tiếng 'cạch'.
She tried to fix the broken toaster, but it just made a clunking noise.
Cô ấy cố gắng sửa chiếc máy nướng bánh mì bị hỏng, nhưng nó chỉ phát ra tiếng 'cạch' liên tục.
The old clock on the wall started to clunk loudly.
Đồng hồ cũ trên tường bắt đầu kêu 'cạch' lớn.
The robot's movements were accompanied by clunking sounds.
Các chuyển động của robot đi kèm với những tiếng 'cạch'.
As the elevator descended, it made a series of clunks.
Khi thang máy xuống, nó phát ra một loạt các tiếng 'cạch'.
The loose wheel on the bicycle clunked against the frame.
Bánh xe lỏng trên chiếc xe đạp va vào khung với tiếng 'cạch'.
The heavy metal door clunked shut behind them.
Cánh cửa kim loại nặng đóng sầm lại sau lưng họ với tiếng 'cạch'.
The old pipes in the house often clunked and groaned.
Những đường ống cũ trong nhà thường kêu 'cạch' và rên rỉ.
There was a loud clunk, a splutter, and the engine died completely.
Có một tiếng động lớn, một tiếng khò khò và động cơ hoàn toàn chết.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsAlthough, to be honest, a penny would never really clunk.
Tuy nhiên, thành thật mà nói, một xu sẽ không bao giờ thực sự kêu cót két.
Nguồn: 6 Minute EnglishHarry dropped his tankard with a loud clunk.
Harry làm rơi chiếc bình của mình với một tiếng động lớn.
Nguồn: Harry Potter and the Prisoner of AzkabanThere was this sort of clunk. “Gehry came in. Clunk.”
Có một loại tiếng động như vậy. “Gehry bước vào. Kêu cót két.”
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsHe barely had time to glance around, however, before there was a muffled clunk from behind them
Tuy nhiên, anh ta hầu như không có thời gian để nhìn quanh trước khi có một tiếng động muffled từ phía sau họ.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsAnd he never did, and so it went over like a clunk, right?
Và anh ta không làm được, và vì vậy nó diễn ra như một tiếng kêu cót két, đúng không?
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsWith two smart clunks, the doors flew open and Harry felt his seat tip sideways.
Với hai tiếng kêu cót két thông minh, cánh cửa mở tung và Harry cảm thấy ghế của mình nghiêng sang một bên.
Nguồn: Harry Potter and the Chamber of SecretsA clunk' is the noise of two heavy objects hitting each other.
'Kêu cót két' là tiếng động của hai vật nặng va vào nhau.
Nguồn: 6 Minute English" He is so creepy! " Parvati whispered as Moody clunked away.
"Anh ta thật đáng sợ!" Parvati thì thầm khi Moody rời đi.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of FireThe book toppled off the bed with a loud clunk and shuffled rapidly across the room.
Cuốn sách ngã khỏi giường với một tiếng động lớn và nhanh chóng trượt trên sàn.
Nguồn: 3. Harry Potter and the Prisoner of AzkabanKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay