mental clutters
rối ren tinh thần
visual clutters
rối ren thị giác
space clutters
rối ren không gian
clutters around
rối ren xung quanh
clutters up
lộn xộn
clutters in
rối ren bên trong
clutters out
rối ren bên ngoài
daily clutters
rối ren hàng ngày
emotional clutters
rối ren cảm xúc
digital clutters
rối ren kỹ thuật số
the room clutters with old newspapers and magazines.
Phòng tràn ngập những tờ báo cũ và tạp chí.
he clutters his desk with unnecessary items.
Anh ấy làm bừa bộ bàn làm việc của mình với những món đồ không cần thiết.
the garage clutters with tools and equipment.
Nhà để xe ngổn ngang với dụng cụ và thiết bị.
her mind clutters with too many thoughts.
Tâm trí cô ấy tràn ngập quá nhiều suy nghĩ.
the kitchen clutters during the holiday season.
Nhà bếp trở nên lộn xộn trong mùa lễ.
kids often clutter their toys all over the floor.
Trẻ em thường bày những đồ chơi của chúng khắp nơi trên sàn.
his schedule clutters with back-to-back meetings.
Lịch trình của anh ấy bị lộn xộn với những cuộc họp liên tiếp.
the website clutters with too many ads.
Trang web bị lộn xộn với quá nhiều quảng cáo.
cluttered spaces can lead to stress and anxiety.
Những không gian lộn xộn có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng.
she decided to declutter her home to create a peaceful environment.
Cô ấy quyết định dọn dẹp nhà cửa của mình để tạo ra một môi trường yên bình.
mental clutters
rối ren tinh thần
visual clutters
rối ren thị giác
space clutters
rối ren không gian
clutters around
rối ren xung quanh
clutters up
lộn xộn
clutters in
rối ren bên trong
clutters out
rối ren bên ngoài
daily clutters
rối ren hàng ngày
emotional clutters
rối ren cảm xúc
digital clutters
rối ren kỹ thuật số
the room clutters with old newspapers and magazines.
Phòng tràn ngập những tờ báo cũ và tạp chí.
he clutters his desk with unnecessary items.
Anh ấy làm bừa bộ bàn làm việc của mình với những món đồ không cần thiết.
the garage clutters with tools and equipment.
Nhà để xe ngổn ngang với dụng cụ và thiết bị.
her mind clutters with too many thoughts.
Tâm trí cô ấy tràn ngập quá nhiều suy nghĩ.
the kitchen clutters during the holiday season.
Nhà bếp trở nên lộn xộn trong mùa lễ.
kids often clutter their toys all over the floor.
Trẻ em thường bày những đồ chơi của chúng khắp nơi trên sàn.
his schedule clutters with back-to-back meetings.
Lịch trình của anh ấy bị lộn xộn với những cuộc họp liên tiếp.
the website clutters with too many ads.
Trang web bị lộn xộn với quá nhiều quảng cáo.
cluttered spaces can lead to stress and anxiety.
Những không gian lộn xộn có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng.
she decided to declutter her home to create a peaceful environment.
Cô ấy quyết định dọn dẹp nhà cửa của mình để tạo ra một môi trường yên bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay