co-signatory

[Mỹ]/[kəʊˈsɪɡnət(ə)rɪ]/
[Anh]/[koʊˈsɪɡnəˌtɔːrɪ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người ký tên vào một văn bản, đặc biệt là một khoản vay; Một trong số nhiều người cùng ký tên vào một văn bản.
Các dạng của từ
số nhiềuco-signatories

Cụm từ & Cách kết hợp

co-signatory approval

Duyệt đồng ký

co-signatory list

Danh sách đồng ký

becoming a co-signatory

Trở thành người đồng ký

co-signatory agreement

Thỏa thuận đồng ký

co-signatory role

Vai trò đồng ký

co-signatory responsibility

Trách nhiệm đồng ký

co-signatory status

Tình trạng đồng ký

acting as co-signatory

Đóng vai trò đồng ký

primary co-signatory

Người đồng ký chính

Câu ví dụ

the agreement had three co-signatories representing different departments.

Thỏa thuận có ba người ký phụ trợ đại diện cho các bộ phận khác nhau.

as a co-signatory, she felt a strong responsibility to ensure accuracy.

Với tư cách là người ký phụ trợ, cô cảm thấy có trách nhiệm mạnh mẽ để đảm bảo tính chính xác.

the bank required a co-signatory for the small business loan.

Ngân hàng yêu cầu một người ký phụ trợ cho khoản vay doanh nghiệp nhỏ.

we need to confirm the co-signatories' approval before proceeding.

Chúng ta cần xác nhận sự phê duyệt của các người ký phụ trợ trước khi tiếp tục.

the co-signatory's signature validated the contract's legitimacy.

Chữ ký của người ký phụ trợ đã xác nhận tính hợp lệ của hợp đồng.

several prominent figures served as co-signatories on the petition.

Một số nhân vật nổi bật đã đóng vai trò là người ký phụ trợ trên đơn khiếu nại.

the co-signatory shared responsibility for the project's success.

Người ký phụ trợ chia sẻ trách nhiệm cho sự thành công của dự án.

the legal document listed all the co-signatories and their roles.

Tài liệu pháp lý liệt kê tất cả các người ký phụ trợ và vai trò của họ.

the co-signatory provided crucial support for the initiative.

Người ký phụ trợ cung cấp sự hỗ trợ quan trọng cho sáng kiến.

we are seeking a reliable co-signatory for the lease agreement.

Chúng ta đang tìm kiếm một người ký phụ trợ đáng tin cậy cho thỏa thuận thuê.

the co-signatories jointly guaranteed the loan repayment.

Các người ký phụ trợ cùng nhau đảm bảo việc hoàn trả khoản vay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay