green cobras
cobra xanh
king cobras
cobra chúa
cobras attack
cobra tấn công
cobras bite
cobra cắn
cobras habitat
môi trường sống của cobra
cobras venom
độc của cobra
black cobras
cobra đen
cobras species
loài cobra
cobras mating
cobra giao phối
cobras in nature
cobra trong tự nhiên
cobras are known for their distinctive hoods.
độc rắn nổi tiếng với những chiếc mũ độc đáo của chúng.
many people fear cobras due to their venomous bites.
nhiều người sợ rắn độc vì vết cắn độc hại của chúng.
cobras can be found in various habitats around the world.
rắn độc có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.
some species of cobras can spit venom at their enemies.
một số loài rắn độc có thể phun nọc độc vào kẻ thù của chúng.
cobras are fascinating creatures studied by herpetologists.
rắn độc là những sinh vật hấp dẫn được các nhà thảo zo học nghiên cứu.
in some cultures, cobras are considered sacred animals.
trong một số nền văn hóa, rắn độc được coi là những con vật thiêng liêng.
when threatened, cobras can raise their hoods and hiss.
khi bị đe dọa, rắn độc có thể ngẩng cao mũ và rít lên.
people often associate cobras with danger and mystery.
mọi người thường liên kết rắn độc với sự nguy hiểm và bí ẩn.
cobras play a vital role in their ecosystems as predators.
rắn độc đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng với tư cách là những kẻ săn mồi.
watching cobras in the wild can be an exhilarating experience.
xem rắn độc trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.
green cobras
cobra xanh
king cobras
cobra chúa
cobras attack
cobra tấn công
cobras bite
cobra cắn
cobras habitat
môi trường sống của cobra
cobras venom
độc của cobra
black cobras
cobra đen
cobras species
loài cobra
cobras mating
cobra giao phối
cobras in nature
cobra trong tự nhiên
cobras are known for their distinctive hoods.
độc rắn nổi tiếng với những chiếc mũ độc đáo của chúng.
many people fear cobras due to their venomous bites.
nhiều người sợ rắn độc vì vết cắn độc hại của chúng.
cobras can be found in various habitats around the world.
rắn độc có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.
some species of cobras can spit venom at their enemies.
một số loài rắn độc có thể phun nọc độc vào kẻ thù của chúng.
cobras are fascinating creatures studied by herpetologists.
rắn độc là những sinh vật hấp dẫn được các nhà thảo zo học nghiên cứu.
in some cultures, cobras are considered sacred animals.
trong một số nền văn hóa, rắn độc được coi là những con vật thiêng liêng.
when threatened, cobras can raise their hoods and hiss.
khi bị đe dọa, rắn độc có thể ngẩng cao mũ và rít lên.
people often associate cobras with danger and mystery.
mọi người thường liên kết rắn độc với sự nguy hiểm và bí ẩn.
cobras play a vital role in their ecosystems as predators.
rắn độc đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng với tư cách là những kẻ săn mồi.
watching cobras in the wild can be an exhilarating experience.
xem rắn độc trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay