cobras

[Mỹ]/ˈkəʊbrəz/
[Anh]/ˈkoʊbrəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của cobra; họ rắn bao gồm cả cobra

Cụm từ & Cách kết hợp

green cobras

cobra xanh

king cobras

cobra chúa

cobras attack

cobra tấn công

cobras bite

cobra cắn

cobras habitat

môi trường sống của cobra

cobras venom

độc của cobra

black cobras

cobra đen

cobras species

loài cobra

cobras mating

cobra giao phối

cobras in nature

cobra trong tự nhiên

Câu ví dụ

cobras are known for their distinctive hoods.

độc rắn nổi tiếng với những chiếc mũ độc đáo của chúng.

many people fear cobras due to their venomous bites.

nhiều người sợ rắn độc vì vết cắn độc hại của chúng.

cobras can be found in various habitats around the world.

rắn độc có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.

some species of cobras can spit venom at their enemies.

một số loài rắn độc có thể phun nọc độc vào kẻ thù của chúng.

cobras are fascinating creatures studied by herpetologists.

rắn độc là những sinh vật hấp dẫn được các nhà thảo zo học nghiên cứu.

in some cultures, cobras are considered sacred animals.

trong một số nền văn hóa, rắn độc được coi là những con vật thiêng liêng.

when threatened, cobras can raise their hoods and hiss.

khi bị đe dọa, rắn độc có thể ngẩng cao mũ và rít lên.

people often associate cobras with danger and mystery.

mọi người thường liên kết rắn độc với sự nguy hiểm và bí ẩn.

cobras play a vital role in their ecosystems as predators.

rắn độc đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng với tư cách là những kẻ săn mồi.

watching cobras in the wild can be an exhilarating experience.

xem rắn độc trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay