snakes

[Mỹ]/sneɪks/
[Anh]/sneɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của rắn; người lừa dối; người đáng khinh; hệ thống tỷ giá hối đoái nổi giống như rắn

Cụm từ & Cách kết hợp

snakes and ladders

trò chơi rắn và thang

snakes in grass

rắn trong cỏ

snakes alive

rắn còn sống

snakes are dangerous

rắn rất nguy hiểm

snakes can bite

rắn có thể cắn

snakes shed skin

rắn thay da

snakes have scales

rắn có vảy

snakes in dreams

rắn trong giấc mơ

snakes are reptiles

rắn là loài bò sát

Câu ví dụ

snakes can be found in various habitats around the world.

Rắn có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.

some snakes are venomous and can be dangerous to humans.

Một số loài rắn có độc và có thể nguy hiểm đến tính mạng con người.

many people fear snakes due to their slithering movements.

Nhiều người sợ rắn vì chuyển động trườn của chúng.

snakes shed their skin as they grow.

Rắn thay da khi chúng lớn lên.

some cultures worship snakes as symbols of fertility.

Một số nền văn hóa tôn thờ rắn như biểu tượng của sự sinh sản.

in the wild, snakes often prey on small mammals and birds.

Ở ngoài tự nhiên, rắn thường săn mồi các loài động vật có vú nhỏ và chim.

snakes use their tongues to smell their environment.

Rắn sử dụng lưỡi của chúng để ngửi môi trường xung quanh.

some people keep snakes as pets in their homes.

Một số người nuôi rắn làm thú cưng trong nhà của họ.

it's important to understand the behavior of snakes for safety.

Điều quan trọng là phải hiểu hành vi của rắn để đảm bảo an toàn.

snakes play a crucial role in maintaining ecological balance.

Rắn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay