coccinellid

[Mỹ]/ˌkɒksɪˈnelɪd/
[Anh]/ˌkɑːksɪˈnelɪd/

Dịch

n. một loại bọ thuộc họ Coccinellidae, thường có màu đỏ với những đốm đen; bọ rùa.

Cụm từ & Cách kết hợp

coccinellid beetle

Bọ rùa

coccinellids eat aphids

Bọ rùa ăn rệp

protect coccinellids

Bảo vệ bọ rùa

observing coccinellid behavior

Quan sát hành vi của bọ rùa

found a coccinellid

Tìm thấy một con bọ rùa

coccinellid population

Dân số bọ rùa

introducing coccinellids

Giới thiệu bọ rùa

searching for coccinellids

Tìm kiếm bọ rùa

studying coccinellid

Nghiên cứu bọ rùa

red coccinellid

Bọ rùa đỏ

Câu ví dụ

the spotted coccinellid is a familiar garden visitor

Loài bọ rùa đốm là một khách quen trong vườn

gardeners value coccinellid beetles for their pest-control abilities

Những người làm vườn đánh giá cao loài bọ rùa vì khả năng kiểm soát sâu bệnh

the coccinellid larvae are voracious aphid predators

Con nhộng của loài bọ rùa là những kẻ săn bọ rệp hung hăng

a colony of coccinellids can consume thousands of aphids

Một đàn bọ rùa có thể tiêu diệt hàng nghìn con bọ rệp

the coccinellid's bright coloration warns predators

Màu sắc rực rỡ của loài bọ rùa cảnh báo các loài săn mồi

releasing coccinellid beetles helps control garden pests

Giới thiệu loài bọ rùa giúp kiểm soát sâu bệnh trong vườn

different coccinellid species vary in spot pattern

Các loài bọ rùa khác nhau có sự khác biệt về mẫu đốm

the coccinellid completes its life cycle in about a month

Loài bọ rùa hoàn thành vòng đời của nó trong khoảng một tháng

coccinellid populations fluctuate with prey availability

Số lượng loài bọ rùa thay đổi tùy theo sự có mặt của con mồi

the coccinellid habitat includes gardens, fields, and forests

Môi trường sống của loài bọ rùa bao gồm các khu vườn, đồng ruộng và rừng

farmers introduce coccinellids to reduce pesticide use

Nông dân đưa loài bọ rùa vào để giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu

the beneficial coccinellid is welcomed in organic farming

Loài bọ rùa có lợi được chào đón trong nông nghiệp hữu cơ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay